Bảng lương

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Duyên
Ngày gửi: 09h:29' 19-04-2024
Dung lượng: 411.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Duyên
Ngày gửi: 09h:29' 19-04-2024
Dung lượng: 411.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính phụ
cấp Thâm
Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Tổng cộng
Lương&PC
Thâm niên
Các khoản khấu trừ
Bảo hiểm xã hội
trả thay lương
BHTN 1%
BHYT1,5%
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
8,964,000
540,000
896,400
4,056,156
14,456,556
144,566
216,848
1,156,524
3,640,140
16,578,758
20%
8,370,000
450,000
0
1,764,000
10,584,000
105,840
158,760
846,720
3,087,000
12,559,680
5%
34%
8,964,000
0
448,200
3,200,148
12,612,348
126,123
189,185
1,008,988
0
3,294,270
14,582,322
9%
25%
7,308,000
0
657,720
1,991,430
9,957,150
99,572
149,357
796,572
0
2,788,002
11,699,651
24%
7,776,000
360,000
1,952,640
10,088,640
100,886
151,330
807,091
0
2,847,600
11,876,933
24%
7,776,000
0
1,866,240
9,642,240
96,422
144,634
771,379
0
2,721,600
11,351,405
24%
7,776,000
360,000
1,952,640
10,088,640
100,886
151,330
807,091
0
2,847,600
11,876,933
0
2,721,600
11,421,000
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2020
01/12/2022
4.32
8 Trân Ngọc Hiền
GV
V.07.03.07
Hạng II
7
01/04/2021
01/04/2023
4.32
25%
7,776,000
0
1,944,000
9,720,000
97,200
145,800
777,600
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/03/2023
01/09/2022
3.99
14%
7,182,000
0
1,005,480
8,187,480
81,875
122,812
654,998
2,513,700
9,841,495
10 Nguyễn Chúc Linh
GV MT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
13%
6,588,000
0
856,440
7,444,440
74,444
111,667
595,555
2,305,800
8,968,574
11 Nguyễn Thị Kim Quyên
GVAV
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2022
01/09/2022
3.66
12%
6,588,000
0
790,560
7,378,560
73,786
110,678
590,285
2,305,800
8,909,611
12 Nguyễn Tuấn Khải
GV.-TP
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
12%
6,588,000
270,000
822,960
7,680,960
76,810
115,214
614,477
2,400,300
9,274,759
13 Phạm Phúc Dể
G V.TPT
V.07.03.08
Hạng III
3
01/11/2021
01/11/2022
2.72
7%
4,896,000
0
342,720
5,238,720
52,387
78,581
419,098
.10
180,000
1,713,600
6,582,254
14 Nguyễn Thị Bích Duyên
K.T- VT
06032
(A0)
5
01/01/2023
3.34
0
0
0
0
0
0
0
.10
0
15 Trần Thị Cẩm Nhung
NV
V.08.03.07
Hạng IV
7
01/12/2021
3.06
5,508,000
0
5,508,000
55,080
82,620
440,640
0
1,101,600
6,031,260
16 Phạm Văn Trong
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2022
01/06/2023
4.98
33%
8,964,000
270,000
3,047,220
12,281,220
122,812
184,218
982,498
0
3,231,900
14,223,592
17 Trần Văn Thọ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2021
01/03/2023
4.98
34%
8,964,000
0
3,047,760
12,011,760
120,118
180,176
960,941
0
3,137,400
13,887,925
18 Phạm Thanh Dũng
GV
V.07.03.07
Hạng II
8
01/07/2022
01/04/2023
4.65
25%
8,370,000
0
2,092,500
10,462,500
104,625
156,938
837,000
0
2,929,500
12,293,437
19 Phạm Văn Vũ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/03/2023
4.98
31%
8,964,000
0
2,778,840
11,742,840
117,428
176,143
939,427
0
3,137,400
13,647,242
20 Mai Ngọc Lan
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/02/2023
01/09/2022
3.99
15%
7,182,000
0
1,077,300
8,259,300
82,593
123,890
660,744
0
2,513,700
9,905,773
9
Huỳnh Thanh Nhanh
GV
.20
.20
.15
.20
.15
6,372,000
6,372,000
-6,372,000
Ký nhận
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính phụ
cấp Thâm
Niên
Hệ số
lương
21 Cù Thanh Toàn
GVTin
học
V.07.03.08
Hạng III
5
01/09/2022
01/09/2022
3.34
22 Nguyễn Ngọc Thuỳ
GV-TT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/03/2021
01/09/2022
3.66
23 Nguyễn Thị Trúc Linh
YT-TQ
6
01/07/2022
24 Nguyễn Thị Thùy Dương
GVÂN
V.07.03.07
Hạng II
4
01/11/2022
01/11/2022
3.33
25 Trần Hoàng Nghi
GVTD
V.07.03.09
Hạng IV
4
01/05/2023
01/05/2023
2.46
16135
PC
CV
.20
PC
VK
Mức phụ cấp
PC
TN
99.27 1.65
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Tổng cộng
Lương&PC
Thâm niên
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Các khoản khấu trừ
Bảo hiểm xã hội
trả thay lương
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
6,012,000
0
721,440
6,733,440
67,334
101,002
538,675
0
2,104,200
8,130,629
12%
6,588,000
360,000
833,760
7,781,760
77,818
116,726
622,541
0
2,431,800
9,396,475
5,148,000
0
5,148,000
51,480
77,220
411,840
180,000
1,029,600
5,817,060
8%
5,994,000
0
479,520
6,473,520
64,735
97,103
517,882
0
2,097,900
7,891,700
6%
4,428,000
0
265,680
4,693,680
46,937
70,405
375,494
0
1,549,800
5,750,644
172,674,000
2,610,000
2,002,320 36,889,434
214,175,754
2,141,757
3,212,637
360,000 60,451,812
246,127,112
6,372,000
6,372,000
.10
17,134,060 0.30
Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
Ngày……tháng……năm 2023
DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
246,127,112
BHYT1,5%
Hai trăm năm mươi hai triệu, bốn trăm chín mươi chín ngàn, một trăm mười hai đồng
Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):
( Số tiền :
BHTN 1%
12%
2.86
TỔNG CỘNG :
Mức lương
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Huỳnh Thị Phương Duyên
Trần Văn Bé Năm
đ)
TRƯỞNG PHÒNG
Giảm: Nguyễn Thị Bích Duyên nghỉ thai sản giảm lương từ tháng 8/2023
Ký nhận
TC
TC
23.5%
8.96
0.54
0.9
4.06
14.46
0
3.64
3.64
3.4
21.5
8.37
0.45
0
1.76
10.58
0
3.09
3.09
2.49
16.16
8.96
0
0.45
3.2
12.61
0
3.29
3.29
2.96
18.86
7.31
0
0.66
1.99
9.96
0
2.79
2.79
2.34
15.09
7.78
0.36
0
1.95
10.09
0
2.85
2.85
2.37
15.31
7.78
0
0
1.87
9.65
0
2.72
2.72
2.27
14.64
7.78
0.36
0
1.95
10.09
0
2.85
2.85
2.37
15.31
7.78
0
0
1.94
9.72
0
2.72
2.72
2.28
14.72
7.18
0
0
1.01
8.19
0
2.51
2.51
1.92
12.62
6.59
0
0
0.86
7.45
0
2.31
2.31
1.75
11.51
6.59
0
0
0.79
7.38
0
2.31
2.31
1.73
11.42
6.59
0.27
0
0.82
7.68
0
2.4
2.4
1.8
11.88
4.9
0
0
0.34
5.24
0.18
1.71
1.89
1.23
8.36
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5.51
0
0
0
5.51
0
1.1
1.1
1.29
7.9
8.96
0.27
0
3.05
12.28
0
3.23
3.23
2.89
18.4
8.96
0
0
3.05
12.01
0
3.14
3.14
2.82
17.97
8.37
0
0
2.09
10.46
0
2.93
2.93
2.46
15.85
8.96
0
0
2.78
11.74
0
3.14
3.14
2.76
17.64
7.18
0
0
1.08
8.26
0
2.51
2.51
1.94
12.71
TC
TC
23.5%
6.01
0
0
0.72
6.73
0
2.1
2.1
1.58
10.41
6.59
0.36
0
0.83
7.78
0
2.43
2.43
1.83
12.04
5.15
0
0
0
5.15
0.18
1.03
1.21
1.21
7.57
5.99
0
0
0.48
6.47
0
2.1
2.1
1.52
10.09
4.43
0
0
0.27
4.7
0
1.55
1.55
1.1
7.35
246,127,112
7
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
8
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
9
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
10
Err:502
Err:502
Err:502
trăm
11
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
12
Err:502
Err:502
Err:502
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TỔNG HỢP THANH TOÁN LƯƠNG BẢO VỆ, NHÂN VIÊN VỆ SINH HỢP ĐỒNG
Tháng 8/2023
Các khoản khấu trừ
TT
Họ và Tên
Chức vụ
Mức tiền
công
Tiền công được
hưởng
BHTN (1%)
BHYT
(1.5%)
BHXH (8%)
Tổng số tiền
còn được nhận
1 Trần Văn Hai
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
2 Nguyễn Văn Bé Chính
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
3 Nguyễn Văn Thọ
NV Vệ sinh 3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
9,750,000
97,500
146,250
780,000
8,726,250
Tổng cộng
Số tiền ghi bằng chữ:
Ký nhận
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD-ĐT TRÀ ÔN
Trà Ôn, ngày …… tháng …… năm 2023
Số tiền:
8,726,250 đồng
TRƯỞNG PHÒNG
PT. KẾ TOÁN
Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
Huỳnh Thị Phương Duyên
Trần Văn Bé Năm
23
Ghi chú
000008726250
8,726,250
1
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
tám
triệu
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
7
8
8
8
7
7
bảy
trăm
9
2
9
hai
mươi
6
15
sáu
nghìn
10
11
2
2
hai
trăm
12
5
7
năm
mươi
0
7
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
TRƯỜNG TH HÒA BÌNH C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BÁO CÁO THAY ĐỔI LƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2023
Hệ số
TT
I
Họ và tên
Mã số
ngạch
lương
Chức vụ
Lương
PC CV
PCVK
Thực tăng - giảm
PC TN
PC
trách
nhiệm
TĂNG
1
II Giảm
1 Nguyễn Thị Bích Duyên
KTTTVP
A0
3.34
.20
3.34
0.20
0.10
2
Biên chế tháng 7/2023
Biên chế tháng 8/2023
25
25
Tổng số tiền lương :
Tổng số tiền lương :
- Tăng :
+ Lương
+ PC chức vụ
+ PC vượt khung
+ PC thâm niên
+ PC ưu đãi
+ PC trách nhiệm
Phụ cấp
Lương
Vượt
khung
Chức vụ
0
0
0
0
6,012,000
360,000
6,012,000
360,000
0
0
Thâm
niên
0
Tổng cộng
Ưu đãi
0
0
Trách nhiệm
0
0
0
0
180,000
0
0
0
Ghi chú
180,000
0
0
0
6,552,000
6,552,000 Nghỉ thai sản giảm
lương từ 01/8/2023
0
220,547,754
213,995,754
0
0
0
0
0
0
0
- Giảm :
+ Lương
+ PC chức vụ
+ PC vượt khung
+ PC thâm niên
+ PC ưu đãi
+ PC trách nhiệm
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Huỳnh T. Phương Duyên
Trần Văn Bé Năm
6,552,000
6,012,000
360,000
0
0
0
180,000
Tiền lương
Truy lãnh nâng lương
Phụ cấp CV
Truy lãnh PCCV
Phụ cấp thâm niên
Truy lãnh PCTN
BV hợp đồng
Truy lãnh BV
172,674,000
BHXH
BHYT
BHTN
6001 (10,5%)
6051 (10,5%)
6101 (10,5%)
6115 (10,5%)
6301 (17,5%)
6302 (3%)
6304 (1%)
KPCĐ
6303 (2%)
18,130,770
1,023,750
274,050
4,083,634
39,187,007
6,717,773
2,239,258
71,656,241
4,478,515
002 239 258
076 134 756
2,610,000
38,891,754
9,750,000
34
Lương CV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Trần Văn Bé
Năm
Phạm Văn
Sang
Huỳnh Thanh
Tùng
Huỳnh Văn
Thanh
Lê Văn Mển
Mai Văn Tấn
Phát
Đặng Minh
Tâm
Trân Ngọc
Hiền
Huỳnh Thanh
Nhanh
Nguyễn Chúc
Linh
Nguyễn Thị
Kim Quyên
Nguyễn Tuấn
Khải
Phạm Phúc Dể
Nguyễn Thị
Bích Duyên
Trần Thị Cẩm
Nhung
Phạm Văn
Trong
Trần Văn Thọ
Phạm Thanh
Dũng
Phạm Văn Vũ
Mai Ngọc Lan
21 Cù Thanh Toàn
22
23
24
25
Nguyễn Ngọc
Thuỳ
Nguyễn Thị
Trúc Linh
Nguyễn Thị
Thùy Dương
Trần Hoàng
Nghi
4.98
.30
4.65
.25
VK
10%
TN
39%
5% 34%
4.06
9% 25%
.20
4.32
4.32
3.99
14%
3.66
13%
3.66
12%
3.66
.15
2.72
3.34
12%
7%
.20
.15
33%
4.98
34%
4.65
25%
4.98
31%
3.99
15%
3.34
12%
3.66
.20
trách
nhiệm
TN
ưu đãi
12%
2.86
3.33
8%
2.46
6%
Lương
CV
VK
trách
nhiệm
TN
ưu đãi
Lương
CV
VK
4,056,156
0
3,640,140
7,420,200
447,000
786,720
3,375,029
0
3,028,872
1,543,800
93,000
109,680
35%
8,370,000
450,000
0
1,764,000
0
3,087,000
6,928,500
372,500
0
1,460,200
0
2,555,350
1,441,500
77,500
0
35%
8,964,000
0
448,200
3,200,148
0
3,294,270
7,420,200
0
371,010
2,649,011
0
2,726,924
1,543,800
0
77,190
35%
35%
7,308,000
7,776,000
0
360,000
657,720
0
1,991,430
1,952,640
0
0
2,788,002
2,847,600
6,049,400
6,436,800
0
298,000
544,446
0
1,648,462
1,616,352
0
0
2,307,846
2,357,180
1,258,600
1,339,200
0
62,000
113,274
0
35%
7,776,000
0
0
1,866,240
0
2,721,600
6,436,800
0
0
1,544,832
0
2,252,880
1,339,200
0
0
35%
7,776,000
360,000
0
1,952,640
0
2,847,600
6,436,800
298,000
0
1,616,352
0
2,357,180
1,339,200
62,000
0
35%
7,776,000
0
0
1,944,000
0
2,721,600
6,436,800
0
0
1,609,200
0
2,252,880
1,339,200
0
0
35%
7,182,000
0
0
1,005,480
0
2,513,700
5,945,100
0
0
832,314
0
2,080,785
1,236,900
0
0
35%
6,588,000
0
0
856,440
0
2,305,800
5,453,400
0
0
708,942
0
1,908,690
1,134,600
0
0
35%
6,588,000
0
0
790,560
0
2,305,800
5,453,400
0
0
654,408
0
1,908,690
1,134,600
0
0
35%
0.1 35%
6,588,000
4,896,000
270,000
0
0
0
822,960
342,720
0
180,000
2,400,300
1,713,600
5,453,400
4,052,800
223,500
0
0
0
681,228
0
283,696 149,000
1,986,915
1,418,480
1,134,600
843,200
46,500
0
0
0
0
0
0
0
0.1
3.06
4.98
VK
896,400
24%
25%
CV
Chênh lệch lương
540,000
24%
4.32
Lương
Mức 1,490,000
8,964,000
24%
.20
Mức 1,800,000
35%
20%
4.98
4.32
trác
h
nhiệ ưu
m
đãi
0
20%
5,508,000
0
0
0
0
1,101,600
4,559,400
0
0
0
0
911,880
948,600
0
0
35%
35%
8,964,000
8,964,000
270,000
0
0
0
3,047,220
3,047,760
0
0
3,231,900
3,137,400
7,420,200
7,420,200
223,500
0
0
0
2,522,421
2,522,868
0
0
2,675,295
2,597,070
1,543,800
1,543,800
46,500
0
0
0
35%
35%
35%
8,370,000
8,964,000
7,182,000
0
0
0
0
0
0
2,092,500
2,778,840
1,077,300
0
0
0
2,929,500
3,137,400
2,513,700
6,928,500
7,420,200
5,945,100
0
0
0
0
0
0
1,732,125
2,300,262
891,765
0
0
0
2,424,975
2,597,070
2,080,785
1,441,500
1,543,800
1,236,900
0
0
0
0
0
0
35%
6,012,000
0
0
721,440
0
2,104,200
4,976,600
0
0
597,192
0
1,741,810
1,035,400
0
0
35%
6,588,000
360,000
0
833,760
0
2,431,800
5,453,400
298,000
0
690,168
0
2,012,990
1,134,600
62,000
0
0.1 20%
5,148,000
0
0
0
180,000
1,029,600
4,261,400
0
0
0 149,000
852,280
886,600
0
0
35%
5,994,000
0
0
479,520
0
2,097,900
4,961,700
0
0
0
1,736,595
1,032,300
0
0
4,428,000
0
172,674,000
2,610,000
274,987,566 22,488,454
0
2,002,320
265,680
36,889,434
0
360,000
1,549,800
60,451,812
3,665,400
142,935,700
227,706,375
0
2,160,500
18,621,967
0
1,702,176
219,924
0
30,553,687 298,000
1,282,890
50,056,312
762,600
0
29,738,300
449,500
47,281,191 3,866,488
0
300,144
47,198
402,303
31,515
268,629
35%
252,499,112
18,130,770
274,050 210,244 3,873,391
154,543,230 2,335,950 1,792,076 33,016,043
209,084,408
396,936
43,414,703
3,122,522
26,615,779
43,408,193
nh lệch lương
trách
nhiệm
TN
ưu đãi
681,127
0
611,268
303,800
0
531,650
551,137
0
567,346
342,968
336,288
0
0
480,156
490,420
321,408
0
468,720
336,288
0
490,420
334,800
0
468,720
173,166
0
432,915
147,498
0
397,110
136,152
0
397,110
141,732
59,024
0
31,000
413,385
295,120
0
0
0
0
0
189,720
524,799
524,892
0
0
556,605
540,330
360,375
478,578
185,535
0
0
0
504,525
540,330
432,915
124,248
0
362,390
143,592
0
418,810
0
31,000
177,320
82,584
0
361,305
45,756
6,335,747
0
62,000
266,910
10,395,500
665,253 6,510
5,670,494 55,490
0
PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TỔNG HỢP THANH TOÁN LƯƠNG BẢO VỆ, NHÂN VIÊN VỆ SINH HỢP ĐỒNG
Tháng 06 /2023
Các khoản khấu trừ
TT
Họ và Tên
Chức vụ
Mức tiền
công
Tiền công được
hưởng
BHTN (1%)
BHYT
(1.5%)
BHXH (8%)
Tổng số tiền
còn được nhận
1 Trần Văn Hai
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
2 Nguyễn Văn Bé Chính
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
3 Nguyễn Văn Thọ
NV Vệ sinh 3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
9,750,000
97,500
146,250
780,000
8,726,250
Tổng cộng
Số tiền ghi bằng chữ:
Ký nhận
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD-ĐT TRÀ ÔN
Trà Ôn, ngày …… tháng …… năm 2023
Số tiền:
8,726,250 đồng
TRƯỞNG PHÒNG
PT. KẾ TOÁN
Hòa Bình, ngày
tháng
năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
Nguyễn Thị Bích Duyên
Trần Văn Bé Năm
023
Ghi chú
000008726250
8,726,250
1
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
tám
triệu
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
7
8
8
8
7
7
bảy
trăm
9
2
9
hai
mươi
6
15
sáu
nghìn
10
11
2
2
hai
trăm
12
5
7
năm
mươi
0
7
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 06 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
BHXH 8%
Mức PC
T.Nhiệm
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
7,420,200
447,000
742,020
3,357,596
11,966,816
119,668
179,502
957,345
3,013,227
13,723,528
20%
6,928,500
372,500
0
1,460,200
8,761,200
87,612
131,418
700,896
2,555,350
10,396,624
5%
34%
7,420,200
0
371,010
2,649,011
10,440,221
104,402
156,603
835,218
0
2,726,924
12,070,922
9%
25%
6,049,400
0
544,446
1,648,462
8,242,308
82,423
123,635
659,385
0
2,307,846
9,684,711
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
24%
6,436,800
0
1,544,832
7,981,632
79,816
119,724
638,531
0
2,252,880
9,396,441
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
0
2,252,880
9,454,050
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2020
01/12/2022
4.32
8 Trân Ngọc Hiền
GV
V.07.03.07
Hạng II
7
01/04/2021
01/04/2023
4.32
25%
6,436,800
0
1,609,200
8,046,000
80,460
120,690
643,680
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/03/2023
01/09/2022
3.99
14%
5,945,100
0
832,314
6,777,414
67,774
101,661
542,193
2,080,785
8,146,571
10 Nguyễn Chúc Linh
GV MT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
13%
5,453,400
708,942
6,162,342
61,623
92,435
492,987
1,908,690
7,423,987
11 Nguyễn Thị Kim Quyên
GVAV
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2022
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
0
654,408
6,107,808
61,078
91,617
488,625
1,908,690
7,375,178
12 Nguyễn Tuấn Khải
GV.-TP
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
223,500
681,228
6,358,128
63,581
95,372
508,650
1,986,915
7,677,440
13 Phạm Phúc Dể
G V.TPT
V.07.03.08
Hạng III
3
01/11/2021
01/11/2022
2.72
7%
4,052,800
283,696
4,336,496
43,365
65,047
346,920
.10
149,000
1,418,480
5,448,644
14 Nguyễn Thị Bích Duyên
K.T- VT
06032
(A0)
5
01/01/2023
3.34
5,274,600
52,746
79,119
421,968
.10
149,000
15 Trần Thị Cẩm Nhung
NV
V.08.03.07
Hạng IV
7
01/12/2021
3.06
4,559,400
45,594
68,391
364,752
16 Phạm Văn Trong
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2022
01/06/2023
4.98
2,522,421
10,166,121
101,661
152,492
17 Trần Văn Thọ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2021
01/03/2023
18 Phạm Thanh Dũng
GV
V.07.03.07
Hạng II
8
01/07/2022
19 Phạm Văn Vũ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
9
Huỳnh Thanh Nhanh
GV
.20
.20
.15
.20
4,976,600
298,000
4,559,400
.15
223,500
0
4,869,767
911,880
4,992,543
813,290
2,675,295
11,773,973
33%
7,420,200
4.98
34%
7,420,200
2,522,868
9,943,068
99,431
149,146
795,445
2,597,070
11,496,116
01/04/2023
4.65
25%
6,928,500
1,732,125
8,660,625
86,606
129,909
692,850
2,424,975
10,176,235
01/03/2023
4.98
31%
7,420,200
2,300,262
9,720,462
97,205
145,807
777,637
2,597,070
11,296,883
Ký nhận
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
PC
VK
Mức phụ cấp
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
20 Mai Ngọc Lan
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/02/2023
01/09/2022
3.99
15%
5,945,100
891,765
6,836,865
68,369
102,553
546,949
2,080,785
8,199,779
21 Cù Thanh Toàn
GVTin
học
V.07.03.08
Hạng III
5
01/09/2022
01/09/2022
3.34
12%
4,976,600
597,192
5,573,792
55,738
83,607
445,903
1,741,810
6,730,354
22 Nguyễn Ngọc Thuỳ
GV-TT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/03/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
690,168
6,441,568
64,416
96,624
515,325
2,012,990
7,778,193
23 Nguyễn Thị Trúc Linh
YT-TQ
6
01/07/2022
4,261,400
42,614
63,921
340,912
852,280
4,815,233
24 Nguyễn Thị Thùy Dương
GVÂN
V.07.03.07
Hạng II
4
01/11/2022
01/11/2022
3.33
8%
4,961,700
396,936
5,358,636
53,586
80,380
428,691
1,736,595
6,532,574
25 Trần Hoàng Nghi
GVTD
V.07.03.09
Hạng IV
4
01/05/2023
01/05/2023
2.46
6%
3,665,400
219,924
3,885,324
38,853
58,280
310,826
1,282,890
4,760,255
1,657,476 30,536,254
182,564,530
1,825,645
2,738,467
447,000 50,040,667
213,882,923
16135
TỔNG CỘNG :
2.86
99.27
Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):
.20
298,000
4,261,400
1.65
147,912,300
2,458,500
Hòa Bình, ngày
Ngày……tháng……năm 2023
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
213,882,923 đ )
TRƯỞNG PHÒNG
Nguyễn Thị Bích Duyên
161,778,276
485036828
14,605,162 0.30
149,000
Hai trăm mười ba triệu tám trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi ba đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
( Số tiền :
.10
tháng
năm 2023
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Ký nhận
000213882923
213,882,923
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
0
0
0
2
1
3
8
8
2
9
2
3
0
0
0
2
3
6
8
16
18
9
11
14
hai
mười
ba
tám
trăm
triệu
trăm
Hai trăm mười ba triệu tám trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi ba đồng./.
tám
mươi
hai
nghìn
chín
trăm
hai
mươi
ba
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 05 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
BHXH 8%
Mức PC
T.Nhiệm
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
7,420,200
447,000
742,020
3,357,596
11,966,816
119,668
179,502
957,345
3,013,227
13,723,528
20%
6,928,500
372,500
0
1,460,200
8,761,200
87,612
131,418
700,896
2,555,350
10,396,624
5%
34%
7,420,200
0
371,010
2,649,011
10,440,221
104,402
156,603
835,218
0
2,726,924
12,070,922
9%
25%
6,049,400
0
544,446
1,648,462
8,242,308
82,423
123,635
659,385
0
2,307,846
9,684,711
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
24%
6,436,800
0
1,544,832
7,981,632
79,816
119,724
638,531
0
2,252,880
9,396,441
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
0
2,252,880
9,454,050
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2020
01/12/2022
4.32
8 Trân Ngọc Hiền
GV
V.07.03.07
Hạng II
7
01/04/2021
01/04/2023
4.32
25%
6,436,800
0
1,609,200
8,046,000
80,460
120,690
643,680
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/03/2023
01/09/2022
3.99
14%
5,945,100
0
832,314
6,777,414
67,774
101,661
542,193
2,080,785
8,146,571
10 Nguyễn Chúc Linh
GV MT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
13%
5,453,400
708,942
6,162,342
61,623
92,435
492,987
1,908,690
7,423,987
11 Nguyễn Thị Kim Quyên
GVAV
V.07.03.07
Hạng II
4
01/09/2022
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
0
654,408
6,107,808
61,078
91,617
488,625
1,908,690
7,375,178
12 Nguyễn Tuấn Khải
GV.-TP
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
223,500
681,228
6,358,128
63,581
95,372
508,650
1,986,915
7,677,440
13 Phạm Phúc Dể
G V.TPT
V.07.03.08
Hạng III
3
01/11/2021
01/11/2022
2.72
7%
4,052,800
283,696
4,336,496
43,365
65,047
346,920
.10
149,000
1,418,480
5,448,644
14 Nguyễn Thị Bích Duyên
K.T- VT
06032
(A0)
5
01/01/2023
3.34
5,274,600
52,746
79,119
421,968
.10
149,000
15 Trần Thị Cẩm Nhung
NV
V.08.03.07
Hạng IV
7
01/12/2021
3.06
4,559,400
45,594
68,391
364,752
16 Phạm Văn Trong
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2022
01/06/2022
4.98
2,445,984
10,089,684
100,897
151,345
17 Trần Văn Thọ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2021
01/03/2023
18 Phạm Thanh Dũng
GV
V.07.03.07
Hạng II
8
01/07/2022
19 Phạm Văn Vũ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
9
Huỳnh Thanh Nhanh
GV
.20
.20
.15
.20
4,976,600
298,000
4,559,400
.15
223,500
0
4,869,767
911,880
4,992,543
807,175
2,675,295
11,705,562
32%
7,420,200
4.98
34%
7,420,200
2,522,868
9,943,068
99,431
149,146
795,445
2,597,070
11,496,116
01/04/2023
4.65
25%
6,928,500
1,732,125
8,660,625
86,606
129,909
692,850
2,424,975
10,176,235
01/03/2023
4.98
31%
7,420,200
2,300,262
9,720,462
97,205
145,807
777,637
2,597,070
11,296,883
Ký nhận
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
PC
VK
Mức phụ cấp
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
20 Mai Ngọc Lan
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/02/2023
01/09/2022
3.99
15%
5,945,100
891,765
6,836,865
68,369
102,553
546,949
2,080,785
8,199,779
21 Cù Thanh Toàn
GVTin
học
V.07.03.08
Hạng III
5
01/09/2022
01/09/2022
3.34
12%
4,976,600
597,192
5,573,792
55,738
83,607
445,903
1,741,810
6,730,354
22 Nguyễn Ngọc Thuỳ
GV-TT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/03/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
690,168
6,441,568
64,416
96,624
515,325
2,012,990
7,778,193
23 Nguyễn Thị Trúc Linh
YT-TQ
6
01/07/2022
4,261,400
42,614
63,921
340,912
852,280
4,815,233
24 Nguyễn Thị Thùy Dương
GVÂN
V.07.03.07
Hạng II
4
01/11/2022
01/11/2022
3.33
8%
4,961,700
396,936
5,358,636
53,586
80,380
428,691
1,736,595
6,532,574
25 Trần Hoàng Nghi
GVTD
V.07.03.09
Hạng IV
4
01/05/2023
01/05/2023
2.46
6%
3,665,400
219,924
3,885,324
38,853
58,280
310,826
1,282,890
4,760,255
1,657,476 30,459,817
182,488,093
1,824,881
2,737,320
447,000 50,040,667
213,814,512
16135
TỔNG CỘNG :
2.86
99.27
Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):
.20
298,000
4,261,400
1.65
147,912,300
2,458,500
Hòa Bình, ngày
Ngày……tháng……năm 2023
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
213,814,512 đ )
TRƯỞNG PHÒNG
Nguyễn Thị Bích Duyên
161,778,276
14,599,047 0.30
149,000
Hai trăm mười ba triệu tám trăm mười bốn nghìn năm trăm mười hai đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
( Số tiền :
.10
tháng
năm 2023
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Ký nhận
000213814512
213,814,512
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
0
0
0
2
1
3
8
1
4
5
1
0
0
0
2
3
6
8
9
13
5
6
hai
mười
ba
trăm
triệu
Hai trăm mười ba triệu tám trăm mười bốn nghìn năm trăm mười hai đồng./.
tám
trăm
mười
bốn
nghìn
năm
trăm
mười
2
8
hai
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 04 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
BHXH 8%
Mức PC
T.Nhiệm
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
7,420,200
447,000
742,020
3,357,596
11,966,816
119,668
179,502
957,345
3,013,227
13,723,528
20%
6,928,500
372,500
0
1,460,200
8,761,200
87,612
131,418
700,896
2,555,350
10,396,624
5%
34%
7,420,200
0
371,010
2,649,011
10,440,221
104,402
156,603
835,218
0
2,726,924
12,070,922
9%
25%
6,049,400
0
544,446
1,648,462
8,242,308
82,423
123,635
659,385
0
2,307,846
9,684,711
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
24%
6,436,800
0
1,544,832
7,981,632
79,816
119,724
638,531
0
2,252,880
9,396,441
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
0
2,252,880
9,454,050
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II...
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính phụ
cấp Thâm
Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Tổng cộng
Lương&PC
Thâm niên
Các khoản khấu trừ
Bảo hiểm xã hội
trả thay lương
BHTN 1%
BHYT1,5%
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
8,964,000
540,000
896,400
4,056,156
14,456,556
144,566
216,848
1,156,524
3,640,140
16,578,758
20%
8,370,000
450,000
0
1,764,000
10,584,000
105,840
158,760
846,720
3,087,000
12,559,680
5%
34%
8,964,000
0
448,200
3,200,148
12,612,348
126,123
189,185
1,008,988
0
3,294,270
14,582,322
9%
25%
7,308,000
0
657,720
1,991,430
9,957,150
99,572
149,357
796,572
0
2,788,002
11,699,651
24%
7,776,000
360,000
1,952,640
10,088,640
100,886
151,330
807,091
0
2,847,600
11,876,933
24%
7,776,000
0
1,866,240
9,642,240
96,422
144,634
771,379
0
2,721,600
11,351,405
24%
7,776,000
360,000
1,952,640
10,088,640
100,886
151,330
807,091
0
2,847,600
11,876,933
0
2,721,600
11,421,000
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2020
01/12/2022
4.32
8 Trân Ngọc Hiền
GV
V.07.03.07
Hạng II
7
01/04/2021
01/04/2023
4.32
25%
7,776,000
0
1,944,000
9,720,000
97,200
145,800
777,600
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/03/2023
01/09/2022
3.99
14%
7,182,000
0
1,005,480
8,187,480
81,875
122,812
654,998
2,513,700
9,841,495
10 Nguyễn Chúc Linh
GV MT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
13%
6,588,000
0
856,440
7,444,440
74,444
111,667
595,555
2,305,800
8,968,574
11 Nguyễn Thị Kim Quyên
GVAV
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2022
01/09/2022
3.66
12%
6,588,000
0
790,560
7,378,560
73,786
110,678
590,285
2,305,800
8,909,611
12 Nguyễn Tuấn Khải
GV.-TP
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
12%
6,588,000
270,000
822,960
7,680,960
76,810
115,214
614,477
2,400,300
9,274,759
13 Phạm Phúc Dể
G V.TPT
V.07.03.08
Hạng III
3
01/11/2021
01/11/2022
2.72
7%
4,896,000
0
342,720
5,238,720
52,387
78,581
419,098
.10
180,000
1,713,600
6,582,254
14 Nguyễn Thị Bích Duyên
K.T- VT
06032
(A0)
5
01/01/2023
3.34
0
0
0
0
0
0
0
.10
0
15 Trần Thị Cẩm Nhung
NV
V.08.03.07
Hạng IV
7
01/12/2021
3.06
5,508,000
0
5,508,000
55,080
82,620
440,640
0
1,101,600
6,031,260
16 Phạm Văn Trong
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2022
01/06/2023
4.98
33%
8,964,000
270,000
3,047,220
12,281,220
122,812
184,218
982,498
0
3,231,900
14,223,592
17 Trần Văn Thọ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2021
01/03/2023
4.98
34%
8,964,000
0
3,047,760
12,011,760
120,118
180,176
960,941
0
3,137,400
13,887,925
18 Phạm Thanh Dũng
GV
V.07.03.07
Hạng II
8
01/07/2022
01/04/2023
4.65
25%
8,370,000
0
2,092,500
10,462,500
104,625
156,938
837,000
0
2,929,500
12,293,437
19 Phạm Văn Vũ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/03/2023
4.98
31%
8,964,000
0
2,778,840
11,742,840
117,428
176,143
939,427
0
3,137,400
13,647,242
20 Mai Ngọc Lan
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/02/2023
01/09/2022
3.99
15%
7,182,000
0
1,077,300
8,259,300
82,593
123,890
660,744
0
2,513,700
9,905,773
9
Huỳnh Thanh Nhanh
GV
.20
.20
.15
.20
.15
6,372,000
6,372,000
-6,372,000
Ký nhận
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính phụ
cấp Thâm
Niên
Hệ số
lương
21 Cù Thanh Toàn
GVTin
học
V.07.03.08
Hạng III
5
01/09/2022
01/09/2022
3.34
22 Nguyễn Ngọc Thuỳ
GV-TT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/03/2021
01/09/2022
3.66
23 Nguyễn Thị Trúc Linh
YT-TQ
6
01/07/2022
24 Nguyễn Thị Thùy Dương
GVÂN
V.07.03.07
Hạng II
4
01/11/2022
01/11/2022
3.33
25 Trần Hoàng Nghi
GVTD
V.07.03.09
Hạng IV
4
01/05/2023
01/05/2023
2.46
16135
PC
CV
.20
PC
VK
Mức phụ cấp
PC
TN
99.27 1.65
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Tổng cộng
Lương&PC
Thâm niên
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Các khoản khấu trừ
Bảo hiểm xã hội
trả thay lương
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
6,012,000
0
721,440
6,733,440
67,334
101,002
538,675
0
2,104,200
8,130,629
12%
6,588,000
360,000
833,760
7,781,760
77,818
116,726
622,541
0
2,431,800
9,396,475
5,148,000
0
5,148,000
51,480
77,220
411,840
180,000
1,029,600
5,817,060
8%
5,994,000
0
479,520
6,473,520
64,735
97,103
517,882
0
2,097,900
7,891,700
6%
4,428,000
0
265,680
4,693,680
46,937
70,405
375,494
0
1,549,800
5,750,644
172,674,000
2,610,000
2,002,320 36,889,434
214,175,754
2,141,757
3,212,637
360,000 60,451,812
246,127,112
6,372,000
6,372,000
.10
17,134,060 0.30
Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
Ngày……tháng……năm 2023
DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
246,127,112
BHYT1,5%
Hai trăm năm mươi hai triệu, bốn trăm chín mươi chín ngàn, một trăm mười hai đồng
Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):
( Số tiền :
BHTN 1%
12%
2.86
TỔNG CỘNG :
Mức lương
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Huỳnh Thị Phương Duyên
Trần Văn Bé Năm
đ)
TRƯỞNG PHÒNG
Giảm: Nguyễn Thị Bích Duyên nghỉ thai sản giảm lương từ tháng 8/2023
Ký nhận
TC
TC
23.5%
8.96
0.54
0.9
4.06
14.46
0
3.64
3.64
3.4
21.5
8.37
0.45
0
1.76
10.58
0
3.09
3.09
2.49
16.16
8.96
0
0.45
3.2
12.61
0
3.29
3.29
2.96
18.86
7.31
0
0.66
1.99
9.96
0
2.79
2.79
2.34
15.09
7.78
0.36
0
1.95
10.09
0
2.85
2.85
2.37
15.31
7.78
0
0
1.87
9.65
0
2.72
2.72
2.27
14.64
7.78
0.36
0
1.95
10.09
0
2.85
2.85
2.37
15.31
7.78
0
0
1.94
9.72
0
2.72
2.72
2.28
14.72
7.18
0
0
1.01
8.19
0
2.51
2.51
1.92
12.62
6.59
0
0
0.86
7.45
0
2.31
2.31
1.75
11.51
6.59
0
0
0.79
7.38
0
2.31
2.31
1.73
11.42
6.59
0.27
0
0.82
7.68
0
2.4
2.4
1.8
11.88
4.9
0
0
0.34
5.24
0.18
1.71
1.89
1.23
8.36
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5.51
0
0
0
5.51
0
1.1
1.1
1.29
7.9
8.96
0.27
0
3.05
12.28
0
3.23
3.23
2.89
18.4
8.96
0
0
3.05
12.01
0
3.14
3.14
2.82
17.97
8.37
0
0
2.09
10.46
0
2.93
2.93
2.46
15.85
8.96
0
0
2.78
11.74
0
3.14
3.14
2.76
17.64
7.18
0
0
1.08
8.26
0
2.51
2.51
1.94
12.71
TC
TC
23.5%
6.01
0
0
0.72
6.73
0
2.1
2.1
1.58
10.41
6.59
0.36
0
0.83
7.78
0
2.43
2.43
1.83
12.04
5.15
0
0
0
5.15
0.18
1.03
1.21
1.21
7.57
5.99
0
0
0.48
6.47
0
2.1
2.1
1.52
10.09
4.43
0
0
0.27
4.7
0
1.55
1.55
1.1
7.35
246,127,112
7
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
8
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
9
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
10
Err:502
Err:502
Err:502
trăm
11
Err:502
Err:502
Err:502
Err:502
12
Err:502
Err:502
Err:502
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TỔNG HỢP THANH TOÁN LƯƠNG BẢO VỆ, NHÂN VIÊN VỆ SINH HỢP ĐỒNG
Tháng 8/2023
Các khoản khấu trừ
TT
Họ và Tên
Chức vụ
Mức tiền
công
Tiền công được
hưởng
BHTN (1%)
BHYT
(1.5%)
BHXH (8%)
Tổng số tiền
còn được nhận
1 Trần Văn Hai
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
2 Nguyễn Văn Bé Chính
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
3 Nguyễn Văn Thọ
NV Vệ sinh 3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
9,750,000
97,500
146,250
780,000
8,726,250
Tổng cộng
Số tiền ghi bằng chữ:
Ký nhận
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD-ĐT TRÀ ÔN
Trà Ôn, ngày …… tháng …… năm 2023
Số tiền:
8,726,250 đồng
TRƯỞNG PHÒNG
PT. KẾ TOÁN
Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
Huỳnh Thị Phương Duyên
Trần Văn Bé Năm
23
Ghi chú
000008726250
8,726,250
1
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
tám
triệu
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
7
8
8
8
7
7
bảy
trăm
9
2
9
hai
mươi
6
15
sáu
nghìn
10
11
2
2
hai
trăm
12
5
7
năm
mươi
0
7
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
TRƯỜNG TH HÒA BÌNH C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BÁO CÁO THAY ĐỔI LƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2023
Hệ số
TT
I
Họ và tên
Mã số
ngạch
lương
Chức vụ
Lương
PC CV
PCVK
Thực tăng - giảm
PC TN
PC
trách
nhiệm
TĂNG
1
II Giảm
1 Nguyễn Thị Bích Duyên
KTTTVP
A0
3.34
.20
3.34
0.20
0.10
2
Biên chế tháng 7/2023
Biên chế tháng 8/2023
25
25
Tổng số tiền lương :
Tổng số tiền lương :
- Tăng :
+ Lương
+ PC chức vụ
+ PC vượt khung
+ PC thâm niên
+ PC ưu đãi
+ PC trách nhiệm
Phụ cấp
Lương
Vượt
khung
Chức vụ
0
0
0
0
6,012,000
360,000
6,012,000
360,000
0
0
Thâm
niên
0
Tổng cộng
Ưu đãi
0
0
Trách nhiệm
0
0
0
0
180,000
0
0
0
Ghi chú
180,000
0
0
0
6,552,000
6,552,000 Nghỉ thai sản giảm
lương từ 01/8/2023
0
220,547,754
213,995,754
0
0
0
0
0
0
0
- Giảm :
+ Lương
+ PC chức vụ
+ PC vượt khung
+ PC thâm niên
+ PC ưu đãi
+ PC trách nhiệm
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Huỳnh T. Phương Duyên
Trần Văn Bé Năm
6,552,000
6,012,000
360,000
0
0
0
180,000
Tiền lương
Truy lãnh nâng lương
Phụ cấp CV
Truy lãnh PCCV
Phụ cấp thâm niên
Truy lãnh PCTN
BV hợp đồng
Truy lãnh BV
172,674,000
BHXH
BHYT
BHTN
6001 (10,5%)
6051 (10,5%)
6101 (10,5%)
6115 (10,5%)
6301 (17,5%)
6302 (3%)
6304 (1%)
KPCĐ
6303 (2%)
18,130,770
1,023,750
274,050
4,083,634
39,187,007
6,717,773
2,239,258
71,656,241
4,478,515
002 239 258
076 134 756
2,610,000
38,891,754
9,750,000
34
Lương CV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Trần Văn Bé
Năm
Phạm Văn
Sang
Huỳnh Thanh
Tùng
Huỳnh Văn
Thanh
Lê Văn Mển
Mai Văn Tấn
Phát
Đặng Minh
Tâm
Trân Ngọc
Hiền
Huỳnh Thanh
Nhanh
Nguyễn Chúc
Linh
Nguyễn Thị
Kim Quyên
Nguyễn Tuấn
Khải
Phạm Phúc Dể
Nguyễn Thị
Bích Duyên
Trần Thị Cẩm
Nhung
Phạm Văn
Trong
Trần Văn Thọ
Phạm Thanh
Dũng
Phạm Văn Vũ
Mai Ngọc Lan
21 Cù Thanh Toàn
22
23
24
25
Nguyễn Ngọc
Thuỳ
Nguyễn Thị
Trúc Linh
Nguyễn Thị
Thùy Dương
Trần Hoàng
Nghi
4.98
.30
4.65
.25
VK
10%
TN
39%
5% 34%
4.06
9% 25%
.20
4.32
4.32
3.99
14%
3.66
13%
3.66
12%
3.66
.15
2.72
3.34
12%
7%
.20
.15
33%
4.98
34%
4.65
25%
4.98
31%
3.99
15%
3.34
12%
3.66
.20
trách
nhiệm
TN
ưu đãi
12%
2.86
3.33
8%
2.46
6%
Lương
CV
VK
trách
nhiệm
TN
ưu đãi
Lương
CV
VK
4,056,156
0
3,640,140
7,420,200
447,000
786,720
3,375,029
0
3,028,872
1,543,800
93,000
109,680
35%
8,370,000
450,000
0
1,764,000
0
3,087,000
6,928,500
372,500
0
1,460,200
0
2,555,350
1,441,500
77,500
0
35%
8,964,000
0
448,200
3,200,148
0
3,294,270
7,420,200
0
371,010
2,649,011
0
2,726,924
1,543,800
0
77,190
35%
35%
7,308,000
7,776,000
0
360,000
657,720
0
1,991,430
1,952,640
0
0
2,788,002
2,847,600
6,049,400
6,436,800
0
298,000
544,446
0
1,648,462
1,616,352
0
0
2,307,846
2,357,180
1,258,600
1,339,200
0
62,000
113,274
0
35%
7,776,000
0
0
1,866,240
0
2,721,600
6,436,800
0
0
1,544,832
0
2,252,880
1,339,200
0
0
35%
7,776,000
360,000
0
1,952,640
0
2,847,600
6,436,800
298,000
0
1,616,352
0
2,357,180
1,339,200
62,000
0
35%
7,776,000
0
0
1,944,000
0
2,721,600
6,436,800
0
0
1,609,200
0
2,252,880
1,339,200
0
0
35%
7,182,000
0
0
1,005,480
0
2,513,700
5,945,100
0
0
832,314
0
2,080,785
1,236,900
0
0
35%
6,588,000
0
0
856,440
0
2,305,800
5,453,400
0
0
708,942
0
1,908,690
1,134,600
0
0
35%
6,588,000
0
0
790,560
0
2,305,800
5,453,400
0
0
654,408
0
1,908,690
1,134,600
0
0
35%
0.1 35%
6,588,000
4,896,000
270,000
0
0
0
822,960
342,720
0
180,000
2,400,300
1,713,600
5,453,400
4,052,800
223,500
0
0
0
681,228
0
283,696 149,000
1,986,915
1,418,480
1,134,600
843,200
46,500
0
0
0
0
0
0
0
0.1
3.06
4.98
VK
896,400
24%
25%
CV
Chênh lệch lương
540,000
24%
4.32
Lương
Mức 1,490,000
8,964,000
24%
.20
Mức 1,800,000
35%
20%
4.98
4.32
trác
h
nhiệ ưu
m
đãi
0
20%
5,508,000
0
0
0
0
1,101,600
4,559,400
0
0
0
0
911,880
948,600
0
0
35%
35%
8,964,000
8,964,000
270,000
0
0
0
3,047,220
3,047,760
0
0
3,231,900
3,137,400
7,420,200
7,420,200
223,500
0
0
0
2,522,421
2,522,868
0
0
2,675,295
2,597,070
1,543,800
1,543,800
46,500
0
0
0
35%
35%
35%
8,370,000
8,964,000
7,182,000
0
0
0
0
0
0
2,092,500
2,778,840
1,077,300
0
0
0
2,929,500
3,137,400
2,513,700
6,928,500
7,420,200
5,945,100
0
0
0
0
0
0
1,732,125
2,300,262
891,765
0
0
0
2,424,975
2,597,070
2,080,785
1,441,500
1,543,800
1,236,900
0
0
0
0
0
0
35%
6,012,000
0
0
721,440
0
2,104,200
4,976,600
0
0
597,192
0
1,741,810
1,035,400
0
0
35%
6,588,000
360,000
0
833,760
0
2,431,800
5,453,400
298,000
0
690,168
0
2,012,990
1,134,600
62,000
0
0.1 20%
5,148,000
0
0
0
180,000
1,029,600
4,261,400
0
0
0 149,000
852,280
886,600
0
0
35%
5,994,000
0
0
479,520
0
2,097,900
4,961,700
0
0
0
1,736,595
1,032,300
0
0
4,428,000
0
172,674,000
2,610,000
274,987,566 22,488,454
0
2,002,320
265,680
36,889,434
0
360,000
1,549,800
60,451,812
3,665,400
142,935,700
227,706,375
0
2,160,500
18,621,967
0
1,702,176
219,924
0
30,553,687 298,000
1,282,890
50,056,312
762,600
0
29,738,300
449,500
47,281,191 3,866,488
0
300,144
47,198
402,303
31,515
268,629
35%
252,499,112
18,130,770
274,050 210,244 3,873,391
154,543,230 2,335,950 1,792,076 33,016,043
209,084,408
396,936
43,414,703
3,122,522
26,615,779
43,408,193
nh lệch lương
trách
nhiệm
TN
ưu đãi
681,127
0
611,268
303,800
0
531,650
551,137
0
567,346
342,968
336,288
0
0
480,156
490,420
321,408
0
468,720
336,288
0
490,420
334,800
0
468,720
173,166
0
432,915
147,498
0
397,110
136,152
0
397,110
141,732
59,024
0
31,000
413,385
295,120
0
0
0
0
0
189,720
524,799
524,892
0
0
556,605
540,330
360,375
478,578
185,535
0
0
0
504,525
540,330
432,915
124,248
0
362,390
143,592
0
418,810
0
31,000
177,320
82,584
0
361,305
45,756
6,335,747
0
62,000
266,910
10,395,500
665,253 6,510
5,670,494 55,490
0
PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TỔNG HỢP THANH TOÁN LƯƠNG BẢO VỆ, NHÂN VIÊN VỆ SINH HỢP ĐỒNG
Tháng 06 /2023
Các khoản khấu trừ
TT
Họ và Tên
Chức vụ
Mức tiền
công
Tiền công được
hưởng
BHTN (1%)
BHYT
(1.5%)
BHXH (8%)
Tổng số tiền
còn được nhận
1 Trần Văn Hai
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
2 Nguyễn Văn Bé Chính
Bảo vệ
3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
3 Nguyễn Văn Thọ
NV Vệ sinh 3,250,000
3,250,000
32,500
48,750
260,000
2,908,750
9,750,000
97,500
146,250
780,000
8,726,250
Tổng cộng
Số tiền ghi bằng chữ:
Ký nhận
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD-ĐT TRÀ ÔN
Trà Ôn, ngày …… tháng …… năm 2023
Số tiền:
8,726,250 đồng
TRƯỞNG PHÒNG
PT. KẾ TOÁN
Hòa Bình, ngày
tháng
năm 2023
HIỆU TRƯỞNG
Nguyễn Thị Bích Duyên
Trần Văn Bé Năm
023
Ghi chú
000008726250
8,726,250
1
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
tám
triệu
Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.
7
8
8
8
7
7
bảy
trăm
9
2
9
hai
mươi
6
15
sáu
nghìn
10
11
2
2
hai
trăm
12
5
7
năm
mươi
0
7
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 06 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
BHXH 8%
Mức PC
T.Nhiệm
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
7,420,200
447,000
742,020
3,357,596
11,966,816
119,668
179,502
957,345
3,013,227
13,723,528
20%
6,928,500
372,500
0
1,460,200
8,761,200
87,612
131,418
700,896
2,555,350
10,396,624
5%
34%
7,420,200
0
371,010
2,649,011
10,440,221
104,402
156,603
835,218
0
2,726,924
12,070,922
9%
25%
6,049,400
0
544,446
1,648,462
8,242,308
82,423
123,635
659,385
0
2,307,846
9,684,711
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
24%
6,436,800
0
1,544,832
7,981,632
79,816
119,724
638,531
0
2,252,880
9,396,441
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
0
2,252,880
9,454,050
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2020
01/12/2022
4.32
8 Trân Ngọc Hiền
GV
V.07.03.07
Hạng II
7
01/04/2021
01/04/2023
4.32
25%
6,436,800
0
1,609,200
8,046,000
80,460
120,690
643,680
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/03/2023
01/09/2022
3.99
14%
5,945,100
0
832,314
6,777,414
67,774
101,661
542,193
2,080,785
8,146,571
10 Nguyễn Chúc Linh
GV MT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
13%
5,453,400
708,942
6,162,342
61,623
92,435
492,987
1,908,690
7,423,987
11 Nguyễn Thị Kim Quyên
GVAV
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2022
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
0
654,408
6,107,808
61,078
91,617
488,625
1,908,690
7,375,178
12 Nguyễn Tuấn Khải
GV.-TP
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
223,500
681,228
6,358,128
63,581
95,372
508,650
1,986,915
7,677,440
13 Phạm Phúc Dể
G V.TPT
V.07.03.08
Hạng III
3
01/11/2021
01/11/2022
2.72
7%
4,052,800
283,696
4,336,496
43,365
65,047
346,920
.10
149,000
1,418,480
5,448,644
14 Nguyễn Thị Bích Duyên
K.T- VT
06032
(A0)
5
01/01/2023
3.34
5,274,600
52,746
79,119
421,968
.10
149,000
15 Trần Thị Cẩm Nhung
NV
V.08.03.07
Hạng IV
7
01/12/2021
3.06
4,559,400
45,594
68,391
364,752
16 Phạm Văn Trong
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2022
01/06/2023
4.98
2,522,421
10,166,121
101,661
152,492
17 Trần Văn Thọ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2021
01/03/2023
18 Phạm Thanh Dũng
GV
V.07.03.07
Hạng II
8
01/07/2022
19 Phạm Văn Vũ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
9
Huỳnh Thanh Nhanh
GV
.20
.20
.15
.20
4,976,600
298,000
4,559,400
.15
223,500
0
4,869,767
911,880
4,992,543
813,290
2,675,295
11,773,973
33%
7,420,200
4.98
34%
7,420,200
2,522,868
9,943,068
99,431
149,146
795,445
2,597,070
11,496,116
01/04/2023
4.65
25%
6,928,500
1,732,125
8,660,625
86,606
129,909
692,850
2,424,975
10,176,235
01/03/2023
4.98
31%
7,420,200
2,300,262
9,720,462
97,205
145,807
777,637
2,597,070
11,296,883
Ký nhận
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
PC
VK
Mức phụ cấp
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
20 Mai Ngọc Lan
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/02/2023
01/09/2022
3.99
15%
5,945,100
891,765
6,836,865
68,369
102,553
546,949
2,080,785
8,199,779
21 Cù Thanh Toàn
GVTin
học
V.07.03.08
Hạng III
5
01/09/2022
01/09/2022
3.34
12%
4,976,600
597,192
5,573,792
55,738
83,607
445,903
1,741,810
6,730,354
22 Nguyễn Ngọc Thuỳ
GV-TT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/03/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
690,168
6,441,568
64,416
96,624
515,325
2,012,990
7,778,193
23 Nguyễn Thị Trúc Linh
YT-TQ
6
01/07/2022
4,261,400
42,614
63,921
340,912
852,280
4,815,233
24 Nguyễn Thị Thùy Dương
GVÂN
V.07.03.07
Hạng II
4
01/11/2022
01/11/2022
3.33
8%
4,961,700
396,936
5,358,636
53,586
80,380
428,691
1,736,595
6,532,574
25 Trần Hoàng Nghi
GVTD
V.07.03.09
Hạng IV
4
01/05/2023
01/05/2023
2.46
6%
3,665,400
219,924
3,885,324
38,853
58,280
310,826
1,282,890
4,760,255
1,657,476 30,536,254
182,564,530
1,825,645
2,738,467
447,000 50,040,667
213,882,923
16135
TỔNG CỘNG :
2.86
99.27
Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):
.20
298,000
4,261,400
1.65
147,912,300
2,458,500
Hòa Bình, ngày
Ngày……tháng……năm 2023
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
213,882,923 đ )
TRƯỞNG PHÒNG
Nguyễn Thị Bích Duyên
161,778,276
485036828
14,605,162 0.30
149,000
Hai trăm mười ba triệu tám trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi ba đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
( Số tiền :
.10
tháng
năm 2023
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Ký nhận
000213882923
213,882,923
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
0
0
0
2
1
3
8
8
2
9
2
3
0
0
0
2
3
6
8
16
18
9
11
14
hai
mười
ba
tám
trăm
triệu
trăm
Hai trăm mười ba triệu tám trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi ba đồng./.
tám
mươi
hai
nghìn
chín
trăm
hai
mươi
ba
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 05 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
BHXH 8%
Mức PC
T.Nhiệm
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
7,420,200
447,000
742,020
3,357,596
11,966,816
119,668
179,502
957,345
3,013,227
13,723,528
20%
6,928,500
372,500
0
1,460,200
8,761,200
87,612
131,418
700,896
2,555,350
10,396,624
5%
34%
7,420,200
0
371,010
2,649,011
10,440,221
104,402
156,603
835,218
0
2,726,924
12,070,922
9%
25%
6,049,400
0
544,446
1,648,462
8,242,308
82,423
123,635
659,385
0
2,307,846
9,684,711
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
24%
6,436,800
0
1,544,832
7,981,632
79,816
119,724
638,531
0
2,252,880
9,396,441
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
0
2,252,880
9,454,050
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2020
01/12/2022
4.32
8 Trân Ngọc Hiền
GV
V.07.03.07
Hạng II
7
01/04/2021
01/04/2023
4.32
25%
6,436,800
0
1,609,200
8,046,000
80,460
120,690
643,680
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/03/2023
01/09/2022
3.99
14%
5,945,100
0
832,314
6,777,414
67,774
101,661
542,193
2,080,785
8,146,571
10 Nguyễn Chúc Linh
GV MT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
13%
5,453,400
708,942
6,162,342
61,623
92,435
492,987
1,908,690
7,423,987
11 Nguyễn Thị Kim Quyên
GVAV
V.07.03.07
Hạng II
4
01/09/2022
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
0
654,408
6,107,808
61,078
91,617
488,625
1,908,690
7,375,178
12 Nguyễn Tuấn Khải
GV.-TP
V.07.03.07
Hạng II
5
01/09/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
223,500
681,228
6,358,128
63,581
95,372
508,650
1,986,915
7,677,440
13 Phạm Phúc Dể
G V.TPT
V.07.03.08
Hạng III
3
01/11/2021
01/11/2022
2.72
7%
4,052,800
283,696
4,336,496
43,365
65,047
346,920
.10
149,000
1,418,480
5,448,644
14 Nguyễn Thị Bích Duyên
K.T- VT
06032
(A0)
5
01/01/2023
3.34
5,274,600
52,746
79,119
421,968
.10
149,000
15 Trần Thị Cẩm Nhung
NV
V.08.03.07
Hạng IV
7
01/12/2021
3.06
4,559,400
45,594
68,391
364,752
16 Phạm Văn Trong
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2022
01/06/2022
4.98
2,445,984
10,089,684
100,897
151,345
17 Trần Văn Thọ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/10/2021
01/03/2023
18 Phạm Thanh Dũng
GV
V.07.03.07
Hạng II
8
01/07/2022
19 Phạm Văn Vũ
GV
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
9
Huỳnh Thanh Nhanh
GV
.20
.20
.15
.20
4,976,600
298,000
4,559,400
.15
223,500
0
4,869,767
911,880
4,992,543
807,175
2,675,295
11,705,562
32%
7,420,200
4.98
34%
7,420,200
2,522,868
9,943,068
99,431
149,146
795,445
2,597,070
11,496,116
01/04/2023
4.65
25%
6,928,500
1,732,125
8,660,625
86,606
129,909
692,850
2,424,975
10,176,235
01/03/2023
4.98
31%
7,420,200
2,300,262
9,720,462
97,205
145,807
777,637
2,597,070
11,296,883
Ký nhận
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
PC
VK
Mức phụ cấp
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
Mức PC
T.Nhiệm
BHXH 8%
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
20 Mai Ngọc Lan
GV
V.07.03.07
Hạng II
6
01/02/2023
01/09/2022
3.99
15%
5,945,100
891,765
6,836,865
68,369
102,553
546,949
2,080,785
8,199,779
21 Cù Thanh Toàn
GVTin
học
V.07.03.08
Hạng III
5
01/09/2022
01/09/2022
3.34
12%
4,976,600
597,192
5,573,792
55,738
83,607
445,903
1,741,810
6,730,354
22 Nguyễn Ngọc Thuỳ
GV-TT
V.07.03.07
Hạng II
5
01/03/2021
01/09/2022
3.66
12%
5,453,400
690,168
6,441,568
64,416
96,624
515,325
2,012,990
7,778,193
23 Nguyễn Thị Trúc Linh
YT-TQ
6
01/07/2022
4,261,400
42,614
63,921
340,912
852,280
4,815,233
24 Nguyễn Thị Thùy Dương
GVÂN
V.07.03.07
Hạng II
4
01/11/2022
01/11/2022
3.33
8%
4,961,700
396,936
5,358,636
53,586
80,380
428,691
1,736,595
6,532,574
25 Trần Hoàng Nghi
GVTD
V.07.03.09
Hạng IV
4
01/05/2023
01/05/2023
2.46
6%
3,665,400
219,924
3,885,324
38,853
58,280
310,826
1,282,890
4,760,255
1,657,476 30,459,817
182,488,093
1,824,881
2,737,320
447,000 50,040,667
213,814,512
16135
TỔNG CỘNG :
2.86
99.27
Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):
.20
298,000
4,261,400
1.65
147,912,300
2,458,500
Hòa Bình, ngày
Ngày……tháng……năm 2023
PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN
213,814,512 đ )
TRƯỞNG PHÒNG
Nguyễn Thị Bích Duyên
161,778,276
14,599,047 0.30
149,000
Hai trăm mười ba triệu tám trăm mười bốn nghìn năm trăm mười hai đồng./.
DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
( Số tiền :
.10
tháng
năm 2023
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
Ký nhận
000213814512
213,814,512
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
0
0
0
2
1
3
8
1
4
5
1
0
0
0
2
3
6
8
9
13
5
6
hai
mười
ba
trăm
triệu
Hai trăm mười ba triệu tám trăm mười bốn nghìn năm trăm mười hai đồng./.
tám
trăm
mười
bốn
nghìn
năm
trăm
mười
2
8
hai
đồng./.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 04 NĂM 2023
Số
TT
Họ và tên
Chức vụ
Mã số
Ngạch
lương
Bậc
lương
Mốc tính
nâng lương
lần sau
Mốc tính
phụ cấp
Thâm Niên
Hệ số
lương
PC
CV
1 Trần Văn Bé Năm
Hiệu
trưởng
V.07.03.07
Hạng II
9
01/01/2023
01/07/2022
4.98
.30
2 Phạm Văn Sang
P.HTr
V.07.03.07
Hạng II
8
01/09/2022
01/03/2023
4.65
.25
V.07.03.07
Hạng II
9
01/09/2022
01/03/2023
4.98
Mức phụ cấp
PC
VK
PC
TN
Mức lương
Chức vụ
+K.nhiệm
Vượt khung
Thâm niên
Tổng cộng
Lương&PC
Tiền lương
những ngày
nghỉ phải trừ
Bảo hiểm xã
hội trả thay
lương
Các khoản khấu trừ
BHTN 1%
BHYT1,5%
BHXH 8%
Mức PC
T.Nhiệm
Tổng
tiền lương
được lãnh
Phụ cấp ưu
đãi dạy lớp
TW
39%
7,420,200
447,000
742,020
3,357,596
11,966,816
119,668
179,502
957,345
3,013,227
13,723,528
20%
6,928,500
372,500
0
1,460,200
8,761,200
87,612
131,418
700,896
2,555,350
10,396,624
5%
34%
7,420,200
0
371,010
2,649,011
10,440,221
104,402
156,603
835,218
0
2,726,924
12,070,922
9%
25%
6,049,400
0
544,446
1,648,462
8,242,308
82,423
123,635
659,385
0
2,307,846
9,684,711
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
24%
6,436,800
0
1,544,832
7,981,632
79,816
119,724
638,531
0
2,252,880
9,396,441
24%
6,436,800
298,000
1,616,352
8,351,152
83,512
125,267
668,092
0
2,357,180
9,831,461
0
2,252,880
9,454,050
10%
3
Huỳnh Thanh Tùng
4
Huỳnh Văn Thanh
GV
V.07.03.09
Hạng IV
12
01/01/2023
01/07/2022
4.06
5
Lê Văn Mển
GV TT 45
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
6
Mai Văn Tấn Phát
GV.L
V.07.03.07
Hạng II
7
01/12/2021
01/12/2022
4.32
7 Đặng Minh Tâm
GV TT123
V.07.03.07
Hạng II...
 
CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20/11
MỤC TIÊU CỦA NHÀ TRƯỜNG
ĐỒNG HỒ
Bây gio là:









Các ý kiến mới nhất