ĐỒNG HỒ

Tài nguyên dạy học

LỊCH

WEBSITE GIÁO DỤC

Ảnh ngẫu nhiên

DSCF9272.JPG DSCF9321.JPG DSCF9319.JPG DSCF3557.jpg Bai_thi_so_2__lop_3.flv Bai_lam_so_3.flv Bai_thi_so_3__lop_3.flv Khuon_nen_TH.jpg Khuon_nen_AV.jpg DSCF7512.jpg DSCF6839.jpg DSCF6837.jpg DSCF6836.jpg DSCF7368.jpg DSCF7311.jpg DSCF7300.jpg DSCF7233.jpg DSCF7177.jpg DSCF7158.jpg DSCF7125.jpg

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Tuấn Khải)
  • (Nguyễn Tuấn Khải)
  • (Huỳnh Thanh Nhanh)
  • (Lê Văn Lịnh)

Điều tra ý kiến

Bạn cần tìm hiểu gì trên website của trường Hòa Bình C?
Bài giảng, giáo án
Hình ảnh hoạt động
Thông tin về nhà trường
Văn bản hành chính của ngành giáo dục
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    LIÊN KẾT WEBSITE

    Bảng lương

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Bích Duyên
    Ngày gửi: 09h:29' 19-04-2024
    Dung lượng: 411.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C

    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2023
    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính phụ
    cấp Thâm
    Niên

    Hệ số
    lương

    PC
    CV

    1 Trần Văn Bé Năm

    Hiệu
    trưởng

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.98

    .30

    2 Phạm Văn Sang

    P.HTr

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.65

    .25

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.98

    Mức phụ cấp

    PC
    VK

    PC
    TN

    Mức lương

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Thâm niên

    Các khoản khấu trừ
    Bảo hiểm xã hội
    trả thay lương

    BHTN 1%

    BHYT1,5%

    Mức PC
    T.Nhiệm

    BHXH 8%

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    39%

    8,964,000

    540,000

    896,400

    4,056,156

    14,456,556

    144,566

    216,848

    1,156,524

    3,640,140

    16,578,758

    20%

    8,370,000

    450,000

    0

    1,764,000

    10,584,000

    105,840

    158,760

    846,720

    3,087,000

    12,559,680

    5%

    34%

    8,964,000

    0

    448,200

    3,200,148

    12,612,348

    126,123

    189,185

    1,008,988

    0

    3,294,270

    14,582,322

    9%

    25%

    7,308,000

    0

    657,720

    1,991,430

    9,957,150

    99,572

    149,357

    796,572

    0

    2,788,002

    11,699,651

    24%

    7,776,000

    360,000

    1,952,640

    10,088,640

    100,886

    151,330

    807,091

    0

    2,847,600

    11,876,933

    24%

    7,776,000

    0

    1,866,240

    9,642,240

    96,422

    144,634

    771,379

    0

    2,721,600

    11,351,405

    24%

    7,776,000

    360,000

    1,952,640

    10,088,640

    100,886

    151,330

    807,091

    0

    2,847,600

    11,876,933

    0

    2,721,600

    11,421,000

    10%

    3

    Huỳnh Thanh Tùng

    4

    Huỳnh Văn Thanh

    GV

    V.07.03.09
    Hạng IV

    12

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.06

    5

    Lê Văn Mển

    GV TT 45

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    6

    Mai Văn Tấn Phát

    GV.L

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    7 Đặng Minh Tâm

    GV TT123

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2020

    01/12/2022

    4.32

    8 Trân Ngọc Hiền

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/04/2021

    01/04/2023

    4.32

    25%

    7,776,000

    0

    1,944,000

    9,720,000

    97,200

    145,800

    777,600

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    6

    01/03/2023

    01/09/2022

    3.99

    14%

    7,182,000

    0

    1,005,480

    8,187,480

    81,875

    122,812

    654,998

    2,513,700

    9,841,495

    10 Nguyễn Chúc Linh

    GV MT

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2021

    01/09/2022

    3.66

    13%

    6,588,000

    0

    856,440

    7,444,440

    74,444

    111,667

    595,555

    2,305,800

    8,968,574

    11 Nguyễn Thị Kim Quyên

    GVAV

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2022

    01/09/2022

    3.66

    12%

    6,588,000

    0

    790,560

    7,378,560

    73,786

    110,678

    590,285

    2,305,800

    8,909,611

    12 Nguyễn Tuấn Khải

    GV.-TP

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2021

    01/09/2022

    3.66

    12%

    6,588,000

    270,000

    822,960

    7,680,960

    76,810

    115,214

    614,477

    2,400,300

    9,274,759

    13 Phạm Phúc Dể

    G V.TPT

    V.07.03.08
    Hạng III

    3

    01/11/2021

    01/11/2022

    2.72

    7%

    4,896,000

    0

    342,720

    5,238,720

    52,387

    78,581

    419,098

    .10

    180,000

    1,713,600

    6,582,254

    14 Nguyễn Thị Bích Duyên

    K.T- VT

    06032
    (A0)

    5

    01/01/2023

    3.34

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    .10

    0

    15 Trần Thị Cẩm Nhung

    NV

    V.08.03.07
    Hạng IV

    7

    01/12/2021

    3.06

    5,508,000

    0

    5,508,000

    55,080

    82,620

    440,640

    0

    1,101,600

    6,031,260

    16 Phạm Văn Trong

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/10/2022

    01/06/2023

    4.98

    33%

    8,964,000

    270,000

    3,047,220

    12,281,220

    122,812

    184,218

    982,498

    0

    3,231,900

    14,223,592

    17 Trần Văn Thọ

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/10/2021

    01/03/2023

    4.98

    34%

    8,964,000

    0

    3,047,760

    12,011,760

    120,118

    180,176

    960,941

    0

    3,137,400

    13,887,925

    18 Phạm Thanh Dũng

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/07/2022

    01/04/2023

    4.65

    25%

    8,370,000

    0

    2,092,500

    10,462,500

    104,625

    156,938

    837,000

    0

    2,929,500

    12,293,437

    19 Phạm Văn Vũ

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    01/03/2023

    4.98

    31%

    8,964,000

    0

    2,778,840

    11,742,840

    117,428

    176,143

    939,427

    0

    3,137,400

    13,647,242

    20 Mai Ngọc Lan

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    6

    01/02/2023

    01/09/2022

    3.99

    15%

    7,182,000

    0

    1,077,300

    8,259,300

    82,593

    123,890

    660,744

    0

    2,513,700

    9,905,773

    9

    Huỳnh Thanh Nhanh

    GV

    .20

    .20

    .15

    .20

    .15

    6,372,000

    6,372,000

    -6,372,000

    Ký nhận

    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính phụ
    cấp Thâm
    Niên

    Hệ số
    lương

    21 Cù Thanh Toàn

    GVTin
    học

    V.07.03.08
    Hạng III

    5

    01/09/2022

    01/09/2022

    3.34

    22 Nguyễn Ngọc Thuỳ

    GV-TT

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/03/2021

    01/09/2022

    3.66

    23 Nguyễn Thị Trúc Linh

    YT-TQ

    6

    01/07/2022

    24 Nguyễn Thị Thùy Dương

    GVÂN

    V.07.03.07
    Hạng II

    4

    01/11/2022

    01/11/2022

    3.33

    25 Trần Hoàng Nghi

    GVTD

    V.07.03.09
    Hạng IV

    4

    01/05/2023

    01/05/2023

    2.46

    16135

    PC
    CV

    .20

    PC
    VK

    Mức phụ cấp
    PC
    TN

    99.27 1.65

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Thâm niên

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Các khoản khấu trừ
    Bảo hiểm xã hội
    trả thay lương

    Mức PC
    T.Nhiệm

    BHXH 8%

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    6,012,000

    0

    721,440

    6,733,440

    67,334

    101,002

    538,675

    0

    2,104,200

    8,130,629

    12%

    6,588,000

    360,000

    833,760

    7,781,760

    77,818

    116,726

    622,541

    0

    2,431,800

    9,396,475

    5,148,000

    0

    5,148,000

    51,480

    77,220

    411,840

    180,000

    1,029,600

    5,817,060

    8%

    5,994,000

    0

    479,520

    6,473,520

    64,735

    97,103

    517,882

    0

    2,097,900

    7,891,700

    6%

    4,428,000

    0

    265,680

    4,693,680

    46,937

    70,405

    375,494

    0

    1,549,800

    5,750,644

    172,674,000

    2,610,000

    2,002,320 36,889,434

    214,175,754

    2,141,757

    3,212,637

    360,000 60,451,812

    246,127,112

    6,372,000

    6,372,000

    .10

    17,134,060 0.30

    Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023

    Ngày……tháng……năm 2023
    DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
    246,127,112

    BHYT1,5%

    Hai trăm năm mươi hai triệu, bốn trăm chín mươi chín ngàn, một trăm mười hai đồng

    Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):

    ( Số tiền :

    BHTN 1%

    12%

    2.86

    TỔNG CỘNG :

    Mức lương

    PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN

    THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ

    Huỳnh Thị Phương Duyên

    Trần Văn Bé Năm

    đ)

    TRƯỞNG PHÒNG

    Giảm: Nguyễn Thị Bích Duyên nghỉ thai sản giảm lương từ tháng 8/2023

    Ký nhận

    TC

    TC

    23.5%

    8.96

    0.54

    0.9

    4.06

    14.46

    0

    3.64

    3.64

    3.4

    21.5

    8.37

    0.45

    0

    1.76

    10.58

    0

    3.09

    3.09

    2.49

    16.16

    8.96

    0

    0.45

    3.2

    12.61

    0

    3.29

    3.29

    2.96

    18.86

    7.31

    0

    0.66

    1.99

    9.96

    0

    2.79

    2.79

    2.34

    15.09

    7.78

    0.36

    0

    1.95

    10.09

    0

    2.85

    2.85

    2.37

    15.31

    7.78

    0

    0

    1.87

    9.65

    0

    2.72

    2.72

    2.27

    14.64

    7.78

    0.36

    0

    1.95

    10.09

    0

    2.85

    2.85

    2.37

    15.31

    7.78

    0

    0

    1.94

    9.72

    0

    2.72

    2.72

    2.28

    14.72

    7.18

    0

    0

    1.01

    8.19

    0

    2.51

    2.51

    1.92

    12.62

    6.59

    0

    0

    0.86

    7.45

    0

    2.31

    2.31

    1.75

    11.51

    6.59

    0

    0

    0.79

    7.38

    0

    2.31

    2.31

    1.73

    11.42

    6.59

    0.27

    0

    0.82

    7.68

    0

    2.4

    2.4

    1.8

    11.88

    4.9

    0

    0

    0.34

    5.24

    0.18

    1.71

    1.89

    1.23

    8.36

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    5.51

    0

    0

    0

    5.51

    0

    1.1

    1.1

    1.29

    7.9

    8.96

    0.27

    0

    3.05

    12.28

    0

    3.23

    3.23

    2.89

    18.4

    8.96

    0

    0

    3.05

    12.01

    0

    3.14

    3.14

    2.82

    17.97

    8.37

    0

    0

    2.09

    10.46

    0

    2.93

    2.93

    2.46

    15.85

    8.96

    0

    0

    2.78

    11.74

    0

    3.14

    3.14

    2.76

    17.64

    7.18

    0

    0

    1.08

    8.26

    0

    2.51

    2.51

    1.94

    12.71

    TC

    TC

    23.5%

    6.01

    0

    0

    0.72

    6.73

    0

    2.1

    2.1

    1.58

    10.41

    6.59

    0.36

    0

    0.83

    7.78

    0

    2.43

    2.43

    1.83

    12.04

    5.15

    0

    0

    0

    5.15

    0.18

    1.03

    1.21

    1.21

    7.57

    5.99

    0

    0

    0.48

    6.47

    0

    2.1

    2.1

    1.52

    10.09

    4.43

    0

    0

    0.27

    4.7

    0

    1.55

    1.55

    1.1

    7.35

    246,127,112

    7
    Err:502
    Err:502
    Err:502
    Err:502

    8
    Err:502
    Err:502
    Err:502
    Err:502

    9
    Err:502
    Err:502
    Err:502
    Err:502

    10
    Err:502
    Err:502
    Err:502
    trăm

    11
    Err:502
    Err:502
    Err:502
    Err:502

    12
    Err:502
    Err:502
    Err:502
    đồng./.

    PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
    TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    TỔNG HỢP THANH TOÁN LƯƠNG BẢO VỆ, NHÂN VIÊN VỆ SINH HỢP ĐỒNG
    Tháng 8/2023

    Các khoản khấu trừ
    TT

    Họ và Tên

    Chức vụ

    Mức tiền
    công

    Tiền công được
    hưởng

    BHTN (1%)

    BHYT
    (1.5%)

    BHXH (8%)

    Tổng số tiền
    còn được nhận

    1 Trần Văn Hai

    Bảo vệ

    3,250,000

    3,250,000

    32,500

    48,750

    260,000

    2,908,750

    2 Nguyễn Văn Bé Chính

    Bảo vệ

    3,250,000

    3,250,000

    32,500

    48,750

    260,000

    2,908,750

    3 Nguyễn Văn Thọ

    NV Vệ sinh 3,250,000

    3,250,000

    32,500

    48,750

    260,000

    2,908,750

    9,750,000

    97,500

    146,250

    780,000

    8,726,250

    Tổng cộng
    Số tiền ghi bằng chữ:

    Ký nhận

    Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.

    DUYỆT CỦA PHÒNG GD-ĐT TRÀ ÔN
    Trà Ôn, ngày …… tháng …… năm 2023
    Số tiền:
    8,726,250 đồng
    TRƯỞNG PHÒNG

    PT. KẾ TOÁN

    Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
    HIỆU TRƯỞNG

    Huỳnh Thị Phương Duyên

    Trần Văn Bé Năm

    23

    Ghi chú

    000008726250
    8,726,250

    1

    2
    0
    0

    3
    0
    0

    4
    0
    0

    5
    0
    0

    6
    0
    0

    tám
    triệu
    Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.

    7
    8
    8

    8
    7
    7

    bảy
    trăm

    9
    2
    9

    hai
    mươi

    6
    15
    sáu
    nghìn

    10

    11
    2
    2

    hai
    trăm

    12
    5
    7

    năm
    mươi

    0
    7
    đồng./.

    PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
    TRƯỜNG TH HÒA BÌNH C

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    BÁO CÁO THAY ĐỔI LƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2023
    Hệ số

    TT

    I

    Họ và tên

    Mã số
    ngạch
    lương

    Chức vụ

    Lương

    PC CV

    PCVK

    Thực tăng - giảm

    PC TN

    PC
    trách
    nhiệm

    TĂNG

    1
    II Giảm
    1 Nguyễn Thị Bích Duyên

    KTTTVP

    A0

    3.34

    .20

    3.34

    0.20

    0.10

    2
    Biên chế tháng 7/2023
    Biên chế tháng 8/2023

    25
    25

    Tổng số tiền lương :
    Tổng số tiền lương :
    - Tăng :
    + Lương
    + PC chức vụ
    + PC vượt khung
    + PC thâm niên
    + PC ưu đãi
    + PC trách nhiệm

    Phụ cấp
    Lương

    Vượt
    khung

    Chức vụ
    0

    0

    0

    0

    6,012,000

    360,000

    6,012,000

    360,000

    0

    0

    Thâm
    niên
    0

    Tổng cộng
    Ưu đãi

    0

    0

    Trách nhiệm
    0

    0

    0
    0

    180,000
    0
    0

    0

    Ghi chú

    180,000

    0

    0
    0

    6,552,000
    6,552,000 Nghỉ thai sản giảm
    lương từ 01/8/2023
    0

    220,547,754
    213,995,754
    0
    0
    0
    0
    0
    0
    0

    - Giảm :
    + Lương
    + PC chức vụ
    + PC vượt khung
    + PC thâm niên
    + PC ưu đãi
    + PC trách nhiệm

    PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN

    Hòa Bình, ngày 02 tháng 8 năm 2023
    THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ

    Huỳnh T. Phương Duyên

    Trần Văn Bé Năm

    6,552,000
    6,012,000
    360,000
    0
    0
    0
    180,000

    Tiền lương
    Truy lãnh nâng lương
    Phụ cấp CV
    Truy lãnh PCCV
    Phụ cấp thâm niên
    Truy lãnh PCTN
    BV hợp đồng
    Truy lãnh BV

    172,674,000

    BHXH
    BHYT
    BHTN

    6001 (10,5%)
    6051 (10,5%)
    6101 (10,5%)
    6115 (10,5%)
    6301 (17,5%)
    6302 (3%)
    6304 (1%)

    KPCĐ

    6303 (2%)

    18,130,770
    1,023,750
    274,050
    4,083,634
    39,187,007
    6,717,773
    2,239,258
    71,656,241
    4,478,515
    002 239 258
    076 134 756

    2,610,000
    38,891,754
    9,750,000

    34

    Lương CV
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20

    Trần Văn Bé
    Năm
    Phạm Văn
    Sang
    Huỳnh Thanh
    Tùng
    Huỳnh Văn
    Thanh
    Lê Văn Mển
    Mai Văn Tấn
    Phát
    Đặng Minh
    Tâm
    Trân Ngọc
    Hiền
    Huỳnh Thanh
    Nhanh
    Nguyễn Chúc
    Linh
    Nguyễn Thị
    Kim Quyên
    Nguyễn Tuấn
    Khải
    Phạm Phúc Dể
    Nguyễn Thị
    Bích Duyên
    Trần Thị Cẩm
    Nhung
    Phạm Văn
    Trong
    Trần Văn Thọ
    Phạm Thanh
    Dũng
    Phạm Văn Vũ
    Mai Ngọc Lan

    21 Cù Thanh Toàn
    22
    23
    24
    25

    Nguyễn Ngọc
    Thuỳ
    Nguyễn Thị
    Trúc Linh
    Nguyễn Thị
    Thùy Dương
    Trần Hoàng
    Nghi

    4.98

    .30

    4.65

    .25

    VK
    10%

    TN
    39%

    5% 34%

    4.06

    9% 25%
    .20

    4.32
    4.32

    3.99

    14%

    3.66

    13%

    3.66

    12%

    3.66

    .15

    2.72
    3.34

    12%
    7%

    .20

    .15

    33%

    4.98

    34%

    4.65

    25%

    4.98

    31%

    3.99

    15%

    3.34

    12%

    3.66

    .20

    trách
    nhiệm

    TN

    ưu đãi

    12%

    2.86
    3.33

    8%

    2.46

    6%

    Lương

    CV

    VK

    trách
    nhiệm

    TN

    ưu đãi

    Lương

    CV

    VK

    4,056,156

    0

    3,640,140

    7,420,200

    447,000

    786,720

    3,375,029

    0

    3,028,872

    1,543,800

    93,000

    109,680

    35%

    8,370,000

    450,000

    0

    1,764,000

    0

    3,087,000

    6,928,500

    372,500

    0

    1,460,200

    0

    2,555,350

    1,441,500

    77,500

    0

    35%

    8,964,000

    0

    448,200

    3,200,148

    0

    3,294,270

    7,420,200

    0

    371,010

    2,649,011

    0

    2,726,924

    1,543,800

    0

    77,190

    35%
    35%

    7,308,000
    7,776,000

    0
    360,000

    657,720
    0

    1,991,430
    1,952,640

    0
    0

    2,788,002
    2,847,600

    6,049,400
    6,436,800

    0
    298,000

    544,446
    0

    1,648,462
    1,616,352

    0
    0

    2,307,846
    2,357,180

    1,258,600
    1,339,200

    0
    62,000

    113,274
    0

    35%

    7,776,000

    0

    0

    1,866,240

    0

    2,721,600

    6,436,800

    0

    0

    1,544,832

    0

    2,252,880

    1,339,200

    0

    0

    35%

    7,776,000

    360,000

    0

    1,952,640

    0

    2,847,600

    6,436,800

    298,000

    0

    1,616,352

    0

    2,357,180

    1,339,200

    62,000

    0

    35%

    7,776,000

    0

    0

    1,944,000

    0

    2,721,600

    6,436,800

    0

    0

    1,609,200

    0

    2,252,880

    1,339,200

    0

    0

    35%

    7,182,000

    0

    0

    1,005,480

    0

    2,513,700

    5,945,100

    0

    0

    832,314

    0

    2,080,785

    1,236,900

    0

    0

    35%

    6,588,000

    0

    0

    856,440

    0

    2,305,800

    5,453,400

    0

    0

    708,942

    0

    1,908,690

    1,134,600

    0

    0

    35%

    6,588,000

    0

    0

    790,560

    0

    2,305,800

    5,453,400

    0

    0

    654,408

    0

    1,908,690

    1,134,600

    0

    0

    35%
    0.1 35%

    6,588,000
    4,896,000

    270,000
    0

    0
    0

    822,960
    342,720

    0
    180,000

    2,400,300
    1,713,600

    5,453,400
    4,052,800

    223,500
    0

    0
    0

    681,228
    0
    283,696 149,000

    1,986,915
    1,418,480

    1,134,600
    843,200

    46,500
    0

    0
    0

    0

    0

    0

    0

    0.1

    3.06
    4.98

    VK
    896,400

    24%
    25%

    CV

    Chênh lệch lương

    540,000

    24%

    4.32

    Lương

    Mức 1,490,000

    8,964,000

    24%
    .20

    Mức 1,800,000

    35%

    20%

    4.98

    4.32

    trác
    h
    nhiệ ưu
    m
    đãi

    0

    20%

    5,508,000

    0

    0

    0

    0

    1,101,600

    4,559,400

    0

    0

    0

    0

    911,880

    948,600

    0

    0

    35%
    35%

    8,964,000
    8,964,000

    270,000
    0

    0
    0

    3,047,220
    3,047,760

    0
    0

    3,231,900
    3,137,400

    7,420,200
    7,420,200

    223,500
    0

    0
    0

    2,522,421
    2,522,868

    0
    0

    2,675,295
    2,597,070

    1,543,800
    1,543,800

    46,500
    0

    0
    0

    35%
    35%
    35%

    8,370,000
    8,964,000
    7,182,000

    0
    0
    0

    0
    0
    0

    2,092,500
    2,778,840
    1,077,300

    0
    0
    0

    2,929,500
    3,137,400
    2,513,700

    6,928,500
    7,420,200
    5,945,100

    0
    0
    0

    0
    0
    0

    1,732,125
    2,300,262
    891,765

    0
    0
    0

    2,424,975
    2,597,070
    2,080,785

    1,441,500
    1,543,800
    1,236,900

    0
    0
    0

    0
    0
    0

    35%

    6,012,000

    0

    0

    721,440

    0

    2,104,200

    4,976,600

    0

    0

    597,192

    0

    1,741,810

    1,035,400

    0

    0

    35%

    6,588,000

    360,000

    0

    833,760

    0

    2,431,800

    5,453,400

    298,000

    0

    690,168

    0

    2,012,990

    1,134,600

    62,000

    0

    0.1 20%

    5,148,000

    0

    0

    0

    180,000

    1,029,600

    4,261,400

    0

    0

    0 149,000

    852,280

    886,600

    0

    0

    35%

    5,994,000

    0

    0

    479,520

    0

    2,097,900

    4,961,700

    0

    0

    0

    1,736,595

    1,032,300

    0

    0

    4,428,000
    0
    172,674,000
    2,610,000
    274,987,566 22,488,454

    0
    2,002,320

    265,680
    36,889,434

    0
    360,000

    1,549,800
    60,451,812

    3,665,400
    142,935,700
    227,706,375

    0
    2,160,500
    18,621,967

    0
    1,702,176

    219,924
    0
    30,553,687 298,000

    1,282,890
    50,056,312

    762,600
    0
    29,738,300
    449,500
    47,281,191 3,866,488

    0
    300,144

    47,198
    402,303

    31,515
    268,629

    35%

    252,499,112
    18,130,770
    274,050 210,244 3,873,391
    154,543,230 2,335,950 1,792,076 33,016,043

    209,084,408

    396,936

    43,414,703
    3,122,522
    26,615,779
    43,408,193

    nh lệch lương
    trách
    nhiệm

    TN

    ưu đãi

    681,127

    0

    611,268

    303,800

    0

    531,650

    551,137

    0

    567,346

    342,968
    336,288

    0
    0

    480,156
    490,420

    321,408

    0

    468,720

    336,288

    0

    490,420

    334,800

    0

    468,720

    173,166

    0

    432,915

    147,498

    0

    397,110

    136,152

    0

    397,110

    141,732
    59,024

    0
    31,000

    413,385
    295,120

    0

    0

    0

    0

    0

    189,720

    524,799
    524,892

    0
    0

    556,605
    540,330

    360,375
    478,578
    185,535

    0
    0
    0

    504,525
    540,330
    432,915

    124,248

    0

    362,390

    143,592

    0

    418,810

    0

    31,000

    177,320

    82,584

    0

    361,305

    45,756
    6,335,747

    0
    62,000

    266,910
    10,395,500

    665,253 6,510
    5,670,494 55,490

    0

    PHÒNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRÀ ÔN
    TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    TỔNG HỢP THANH TOÁN LƯƠNG BẢO VỆ, NHÂN VIÊN VỆ SINH HỢP ĐỒNG
    Tháng 06 /2023

    Các khoản khấu trừ
    TT

    Họ và Tên

    Chức vụ

    Mức tiền
    công

    Tiền công được
    hưởng

    BHTN (1%)

    BHYT
    (1.5%)

    BHXH (8%)

    Tổng số tiền
    còn được nhận

    1 Trần Văn Hai

    Bảo vệ

    3,250,000

    3,250,000

    32,500

    48,750

    260,000

    2,908,750

    2 Nguyễn Văn Bé Chính

    Bảo vệ

    3,250,000

    3,250,000

    32,500

    48,750

    260,000

    2,908,750

    3 Nguyễn Văn Thọ

    NV Vệ sinh 3,250,000

    3,250,000

    32,500

    48,750

    260,000

    2,908,750

    9,750,000

    97,500

    146,250

    780,000

    8,726,250

    Tổng cộng
    Số tiền ghi bằng chữ:

    Ký nhận

    Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.

    DUYỆT CỦA PHÒNG GD-ĐT TRÀ ÔN
    Trà Ôn, ngày …… tháng …… năm 2023
    Số tiền:
    8,726,250 đồng
    TRƯỞNG PHÒNG

    PT. KẾ TOÁN

    Hòa Bình, ngày
    tháng
    năm 2023
    HIỆU TRƯỞNG

    Nguyễn Thị Bích Duyên

    Trần Văn Bé Năm

    023

    Ghi chú

    000008726250
    8,726,250

    1

    2
    0
    0

    3
    0
    0

    4
    0
    0

    5
    0
    0

    6
    0
    0

    tám
    triệu
    Tám triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm năm mươi đồng./.

    7
    8
    8

    8
    7
    7

    bảy
    trăm

    9
    2
    9

    hai
    mươi

    6
    15
    sáu
    nghìn

    10

    11
    2
    2

    hai
    trăm

    12
    5
    7

    năm
    mươi

    0
    7
    đồng./.

    PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C

    BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 06 NĂM 2023
    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch
    lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính
    phụ cấp
    Thâm Niên

    Hệ số
    lương

    PC
    CV

    1 Trần Văn Bé Năm

    Hiệu
    trưởng

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.98

    .30

    2 Phạm Văn Sang

    P.HTr

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.65

    .25

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.98

    Mức phụ cấp

    PC
    VK

    PC
    TN

    Mức lương

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Thâm niên

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Bảo hiểm xã
    hội trả thay
    lương

    Các khoản khấu trừ
    BHTN 1%

    BHYT1,5%

    BHXH 8%

    Mức PC
    T.Nhiệm

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    39%

    7,420,200

    447,000

    742,020

    3,357,596

    11,966,816

    119,668

    179,502

    957,345

    3,013,227

    13,723,528

    20%

    6,928,500

    372,500

    0

    1,460,200

    8,761,200

    87,612

    131,418

    700,896

    2,555,350

    10,396,624

    5%

    34%

    7,420,200

    0

    371,010

    2,649,011

    10,440,221

    104,402

    156,603

    835,218

    0

    2,726,924

    12,070,922

    9%

    25%

    6,049,400

    0

    544,446

    1,648,462

    8,242,308

    82,423

    123,635

    659,385

    0

    2,307,846

    9,684,711

    24%

    6,436,800

    298,000

    1,616,352

    8,351,152

    83,512

    125,267

    668,092

    0

    2,357,180

    9,831,461

    24%

    6,436,800

    0

    1,544,832

    7,981,632

    79,816

    119,724

    638,531

    0

    2,252,880

    9,396,441

    24%

    6,436,800

    298,000

    1,616,352

    8,351,152

    83,512

    125,267

    668,092

    0

    2,357,180

    9,831,461

    0

    2,252,880

    9,454,050

    10%

    3

    Huỳnh Thanh Tùng

    4

    Huỳnh Văn Thanh

    GV

    V.07.03.09
    Hạng IV

    12

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.06

    5

    Lê Văn Mển

    GV TT 45

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    6

    Mai Văn Tấn Phát

    GV.L

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    7 Đặng Minh Tâm

    GV TT123

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2020

    01/12/2022

    4.32

    8 Trân Ngọc Hiền

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/04/2021

    01/04/2023

    4.32

    25%

    6,436,800

    0

    1,609,200

    8,046,000

    80,460

    120,690

    643,680

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    6

    01/03/2023

    01/09/2022

    3.99

    14%

    5,945,100

    0

    832,314

    6,777,414

    67,774

    101,661

    542,193

    2,080,785

    8,146,571

    10 Nguyễn Chúc Linh

    GV MT

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2021

    01/09/2022

    3.66

    13%

    5,453,400

    708,942

    6,162,342

    61,623

    92,435

    492,987

    1,908,690

    7,423,987

    11 Nguyễn Thị Kim Quyên

    GVAV

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2022

    01/09/2022

    3.66

    12%

    5,453,400

    0

    654,408

    6,107,808

    61,078

    91,617

    488,625

    1,908,690

    7,375,178

    12 Nguyễn Tuấn Khải

    GV.-TP

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2021

    01/09/2022

    3.66

    12%

    5,453,400

    223,500

    681,228

    6,358,128

    63,581

    95,372

    508,650

    1,986,915

    7,677,440

    13 Phạm Phúc Dể

    G V.TPT

    V.07.03.08
    Hạng III

    3

    01/11/2021

    01/11/2022

    2.72

    7%

    4,052,800

    283,696

    4,336,496

    43,365

    65,047

    346,920

    .10

    149,000

    1,418,480

    5,448,644

    14 Nguyễn Thị Bích Duyên

    K.T- VT

    06032
    (A0)

    5

    01/01/2023

    3.34

    5,274,600

    52,746

    79,119

    421,968

    .10

    149,000

    15 Trần Thị Cẩm Nhung

    NV

    V.08.03.07
    Hạng IV

    7

    01/12/2021

    3.06

    4,559,400

    45,594

    68,391

    364,752

    16 Phạm Văn Trong

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/10/2022

    01/06/2023

    4.98

    2,522,421

    10,166,121

    101,661

    152,492

    17 Trần Văn Thọ

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/10/2021

    01/03/2023

    18 Phạm Thanh Dũng

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/07/2022

    19 Phạm Văn Vũ

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    9

    Huỳnh Thanh Nhanh

    GV

    .20

    .20

    .15

    .20

    4,976,600

    298,000

    4,559,400
    .15

    223,500

    0

    4,869,767
    911,880

    4,992,543

    813,290

    2,675,295

    11,773,973

    33%

    7,420,200

    4.98

    34%

    7,420,200

    2,522,868

    9,943,068

    99,431

    149,146

    795,445

    2,597,070

    11,496,116

    01/04/2023

    4.65

    25%

    6,928,500

    1,732,125

    8,660,625

    86,606

    129,909

    692,850

    2,424,975

    10,176,235

    01/03/2023

    4.98

    31%

    7,420,200

    2,300,262

    9,720,462

    97,205

    145,807

    777,637

    2,597,070

    11,296,883

    Ký nhận

    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch
    lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính
    phụ cấp
    Thâm Niên

    Hệ số
    lương

    PC
    CV

    PC
    VK

    Mức phụ cấp
    PC
    TN

    Mức lương

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Thâm niên

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Bảo hiểm xã
    hội trả thay
    lương

    Các khoản khấu trừ
    BHTN 1%

    BHYT1,5%

    Mức PC
    T.Nhiệm

    BHXH 8%

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    20 Mai Ngọc Lan

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    6

    01/02/2023

    01/09/2022

    3.99

    15%

    5,945,100

    891,765

    6,836,865

    68,369

    102,553

    546,949

    2,080,785

    8,199,779

    21 Cù Thanh Toàn

    GVTin
    học

    V.07.03.08
    Hạng III

    5

    01/09/2022

    01/09/2022

    3.34

    12%

    4,976,600

    597,192

    5,573,792

    55,738

    83,607

    445,903

    1,741,810

    6,730,354

    22 Nguyễn Ngọc Thuỳ

    GV-TT

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/03/2021

    01/09/2022

    3.66

    12%

    5,453,400

    690,168

    6,441,568

    64,416

    96,624

    515,325

    2,012,990

    7,778,193

    23 Nguyễn Thị Trúc Linh

    YT-TQ

    6

    01/07/2022

    4,261,400

    42,614

    63,921

    340,912

    852,280

    4,815,233

    24 Nguyễn Thị Thùy Dương

    GVÂN

    V.07.03.07
    Hạng II

    4

    01/11/2022

    01/11/2022

    3.33

    8%

    4,961,700

    396,936

    5,358,636

    53,586

    80,380

    428,691

    1,736,595

    6,532,574

    25 Trần Hoàng Nghi

    GVTD

    V.07.03.09
    Hạng IV

    4

    01/05/2023

    01/05/2023

    2.46

    6%

    3,665,400

    219,924

    3,885,324

    38,853

    58,280

    310,826

    1,282,890

    4,760,255

    1,657,476 30,536,254

    182,564,530

    1,825,645

    2,738,467

    447,000 50,040,667

    213,882,923

    16135

    TỔNG CỘNG :

    2.86

    99.27

    Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):

    .20

    298,000

    4,261,400

    1.65

    147,912,300

    2,458,500

    Hòa Bình, ngày

    Ngày……tháng……năm 2023

    PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN

    213,882,923 đ )

    TRƯỞNG PHÒNG

    Nguyễn Thị Bích Duyên
    161,778,276
    485036828

    14,605,162 0.30

    149,000

    Hai trăm mười ba triệu tám trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi ba đồng./.

    DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
    ( Số tiền :

    .10

    tháng

    năm 2023

    THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ

    Ký nhận

    000213882923
    213,882,923

    1

    2

    3

    4

    5

    6

    7

    8

    9

    10

    11

    12

    0

    0

    0

    2

    1

    3

    8

    8

    2

    9

    2

    3

    0

    0

    0

    2

    3

    6

    8

    16

    18

    9

    11

    14

    hai
    mười
    ba
    tám
    trăm
    triệu
    trăm
    Hai trăm mười ba triệu tám trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi ba đồng./.

    tám
    mươi

    hai
    nghìn

    chín
    trăm

    hai
    mươi

    ba
    đồng./.

    PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C

    BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 05 NĂM 2023
    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch
    lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính
    phụ cấp
    Thâm Niên

    Hệ số
    lương

    PC
    CV

    1 Trần Văn Bé Năm

    Hiệu
    trưởng

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.98

    .30

    2 Phạm Văn Sang

    P.HTr

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.65

    .25

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.98

    Mức phụ cấp

    PC
    VK

    PC
    TN

    Mức lương

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Thâm niên

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Bảo hiểm xã
    hội trả thay
    lương

    Các khoản khấu trừ
    BHTN 1%

    BHYT1,5%

    BHXH 8%

    Mức PC
    T.Nhiệm

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    39%

    7,420,200

    447,000

    742,020

    3,357,596

    11,966,816

    119,668

    179,502

    957,345

    3,013,227

    13,723,528

    20%

    6,928,500

    372,500

    0

    1,460,200

    8,761,200

    87,612

    131,418

    700,896

    2,555,350

    10,396,624

    5%

    34%

    7,420,200

    0

    371,010

    2,649,011

    10,440,221

    104,402

    156,603

    835,218

    0

    2,726,924

    12,070,922

    9%

    25%

    6,049,400

    0

    544,446

    1,648,462

    8,242,308

    82,423

    123,635

    659,385

    0

    2,307,846

    9,684,711

    24%

    6,436,800

    298,000

    1,616,352

    8,351,152

    83,512

    125,267

    668,092

    0

    2,357,180

    9,831,461

    24%

    6,436,800

    0

    1,544,832

    7,981,632

    79,816

    119,724

    638,531

    0

    2,252,880

    9,396,441

    24%

    6,436,800

    298,000

    1,616,352

    8,351,152

    83,512

    125,267

    668,092

    0

    2,357,180

    9,831,461

    0

    2,252,880

    9,454,050

    10%

    3

    Huỳnh Thanh Tùng

    4

    Huỳnh Văn Thanh

    GV

    V.07.03.09
    Hạng IV

    12

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.06

    5

    Lê Văn Mển

    GV TT 45

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    6

    Mai Văn Tấn Phát

    GV.L

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    7 Đặng Minh Tâm

    GV TT123

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2020

    01/12/2022

    4.32

    8 Trân Ngọc Hiền

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/04/2021

    01/04/2023

    4.32

    25%

    6,436,800

    0

    1,609,200

    8,046,000

    80,460

    120,690

    643,680

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    6

    01/03/2023

    01/09/2022

    3.99

    14%

    5,945,100

    0

    832,314

    6,777,414

    67,774

    101,661

    542,193

    2,080,785

    8,146,571

    10 Nguyễn Chúc Linh

    GV MT

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2021

    01/09/2022

    3.66

    13%

    5,453,400

    708,942

    6,162,342

    61,623

    92,435

    492,987

    1,908,690

    7,423,987

    11 Nguyễn Thị Kim Quyên

    GVAV

    V.07.03.07
    Hạng II

    4

    01/09/2022

    01/09/2022

    3.66

    12%

    5,453,400

    0

    654,408

    6,107,808

    61,078

    91,617

    488,625

    1,908,690

    7,375,178

    12 Nguyễn Tuấn Khải

    GV.-TP

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/09/2021

    01/09/2022

    3.66

    12%

    5,453,400

    223,500

    681,228

    6,358,128

    63,581

    95,372

    508,650

    1,986,915

    7,677,440

    13 Phạm Phúc Dể

    G V.TPT

    V.07.03.08
    Hạng III

    3

    01/11/2021

    01/11/2022

    2.72

    7%

    4,052,800

    283,696

    4,336,496

    43,365

    65,047

    346,920

    .10

    149,000

    1,418,480

    5,448,644

    14 Nguyễn Thị Bích Duyên

    K.T- VT

    06032
    (A0)

    5

    01/01/2023

    3.34

    5,274,600

    52,746

    79,119

    421,968

    .10

    149,000

    15 Trần Thị Cẩm Nhung

    NV

    V.08.03.07
    Hạng IV

    7

    01/12/2021

    3.06

    4,559,400

    45,594

    68,391

    364,752

    16 Phạm Văn Trong

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/10/2022

    01/06/2022

    4.98

    2,445,984

    10,089,684

    100,897

    151,345

    17 Trần Văn Thọ

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/10/2021

    01/03/2023

    18 Phạm Thanh Dũng

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/07/2022

    19 Phạm Văn Vũ

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    9

    Huỳnh Thanh Nhanh

    GV

    .20

    .20

    .15

    .20

    4,976,600

    298,000

    4,559,400
    .15

    223,500

    0

    4,869,767
    911,880

    4,992,543

    807,175

    2,675,295

    11,705,562

    32%

    7,420,200

    4.98

    34%

    7,420,200

    2,522,868

    9,943,068

    99,431

    149,146

    795,445

    2,597,070

    11,496,116

    01/04/2023

    4.65

    25%

    6,928,500

    1,732,125

    8,660,625

    86,606

    129,909

    692,850

    2,424,975

    10,176,235

    01/03/2023

    4.98

    31%

    7,420,200

    2,300,262

    9,720,462

    97,205

    145,807

    777,637

    2,597,070

    11,296,883

    Ký nhận

    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch
    lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính
    phụ cấp
    Thâm Niên

    Hệ số
    lương

    PC
    CV

    PC
    VK

    Mức phụ cấp
    PC
    TN

    Mức lương

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Thâm niên

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Bảo hiểm xã
    hội trả thay
    lương

    Các khoản khấu trừ
    BHTN 1%

    BHYT1,5%

    Mức PC
    T.Nhiệm

    BHXH 8%

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    20 Mai Ngọc Lan

    GV

    V.07.03.07
    Hạng II

    6

    01/02/2023

    01/09/2022

    3.99

    15%

    5,945,100

    891,765

    6,836,865

    68,369

    102,553

    546,949

    2,080,785

    8,199,779

    21 Cù Thanh Toàn

    GVTin
    học

    V.07.03.08
    Hạng III

    5

    01/09/2022

    01/09/2022

    3.34

    12%

    4,976,600

    597,192

    5,573,792

    55,738

    83,607

    445,903

    1,741,810

    6,730,354

    22 Nguyễn Ngọc Thuỳ

    GV-TT

    V.07.03.07
    Hạng II

    5

    01/03/2021

    01/09/2022

    3.66

    12%

    5,453,400

    690,168

    6,441,568

    64,416

    96,624

    515,325

    2,012,990

    7,778,193

    23 Nguyễn Thị Trúc Linh

    YT-TQ

    6

    01/07/2022

    4,261,400

    42,614

    63,921

    340,912

    852,280

    4,815,233

    24 Nguyễn Thị Thùy Dương

    GVÂN

    V.07.03.07
    Hạng II

    4

    01/11/2022

    01/11/2022

    3.33

    8%

    4,961,700

    396,936

    5,358,636

    53,586

    80,380

    428,691

    1,736,595

    6,532,574

    25 Trần Hoàng Nghi

    GVTD

    V.07.03.09
    Hạng IV

    4

    01/05/2023

    01/05/2023

    2.46

    6%

    3,665,400

    219,924

    3,885,324

    38,853

    58,280

    310,826

    1,282,890

    4,760,255

    1,657,476 30,459,817

    182,488,093

    1,824,881

    2,737,320

    447,000 50,040,667

    213,814,512

    16135

    TỔNG CỘNG :

    2.86

    99.27

    Tổng tiền lương được lãnh (bằng chữ):

    .20

    298,000

    4,261,400

    1.65

    147,912,300

    2,458,500

    Hòa Bình, ngày

    Ngày……tháng……năm 2023

    PHỤ TRÁCH KẾ TOÁN

    213,814,512 đ )

    TRƯỞNG PHÒNG

    Nguyễn Thị Bích Duyên
    161,778,276

    14,599,047 0.30

    149,000

    Hai trăm mười ba triệu tám trăm mười bốn nghìn năm trăm mười hai đồng./.

    DUYỆT CỦA PHÒNG GD & ĐT HUYỆN TRÀ ÔN
    ( Số tiền :

    .10

    tháng

    năm 2023

    THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ

    Ký nhận

    000213814512
    213,814,512

    1

    2

    3

    4

    5

    6

    7

    8

    9

    10

    11

    12

    0

    0

    0

    2

    1

    3

    8

    1

    4

    5

    1

    0

    0

    0

    2

    3

    6

    8

    9

    13

    5

    6

    hai
    mười
    ba
    trăm
    triệu
    Hai trăm mười ba triệu tám trăm mười bốn nghìn năm trăm mười hai đồng./.

    tám
    trăm

    mười

    bốn
    nghìn

    năm
    trăm

    mười

    2
    8
    hai
    đồng./.

    PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN TRÀ ÔN

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA BÌNH C

    BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 04 NĂM 2023
    Số
    TT

    Họ và tên

    Chức vụ

    Mã số
    Ngạch
    lương

    Bậc
    lương

    Mốc tính
    nâng lương
    lần sau

    Mốc tính
    phụ cấp
    Thâm Niên

    Hệ số
    lương

    PC
    CV

    1 Trần Văn Bé Năm

    Hiệu
    trưởng

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.98

    .30

    2 Phạm Văn Sang

    P.HTr

    V.07.03.07
    Hạng II

    8

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.65

    .25

    V.07.03.07
    Hạng II

    9

    01/09/2022

    01/03/2023

    4.98

    Mức phụ cấp

    PC
    VK

    PC
    TN

    Mức lương

    Chức vụ
    +K.nhiệm

    Vượt khung

    Thâm niên

    Tổng cộng
    Lương&PC

    Tiền lương
    những ngày
    nghỉ phải trừ

    Bảo hiểm xã
    hội trả thay
    lương

    Các khoản khấu trừ
    BHTN 1%

    BHYT1,5%

    BHXH 8%

    Mức PC
    T.Nhiệm

    Tổng
    tiền lương
    được lãnh

    Phụ cấp ưu
    đãi dạy lớp
    TW

    39%

    7,420,200

    447,000

    742,020

    3,357,596

    11,966,816

    119,668

    179,502

    957,345

    3,013,227

    13,723,528

    20%

    6,928,500

    372,500

    0

    1,460,200

    8,761,200

    87,612

    131,418

    700,896

    2,555,350

    10,396,624

    5%

    34%

    7,420,200

    0

    371,010

    2,649,011

    10,440,221

    104,402

    156,603

    835,218

    0

    2,726,924

    12,070,922

    9%

    25%

    6,049,400

    0

    544,446

    1,648,462

    8,242,308

    82,423

    123,635

    659,385

    0

    2,307,846

    9,684,711

    24%

    6,436,800

    298,000

    1,616,352

    8,351,152

    83,512

    125,267

    668,092

    0

    2,357,180

    9,831,461

    24%

    6,436,800

    0

    1,544,832

    7,981,632

    79,816

    119,724

    638,531

    0

    2,252,880

    9,396,441

    24%

    6,436,800

    298,000

    1,616,352

    8,351,152

    83,512

    125,267

    668,092

    0

    2,357,180

    9,831,461

    0

    2,252,880

    9,454,050

    10%

    3

    Huỳnh Thanh Tùng

    4

    Huỳnh Văn Thanh

    GV

    V.07.03.09
    Hạng IV

    12

    01/01/2023

    01/07/2022

    4.06

    5

    Lê Văn Mển

    GV TT 45

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    6

    Mai Văn Tấn Phát

    GV.L

    V.07.03.07
    Hạng II

    7

    01/12/2021

    01/12/2022

    4.32

    7 Đặng Minh Tâm

    GV TT123

    V.07.03.07
    Hạng II...
     
    Gửi ý kiến

    CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20/11

    object>

    MỤC TIÊU CỦA NHÀ TRƯỜNG

    Mỗi thầy cô giáo là một tấm gương sáng cho học sinh noi theo

    ĐỒNG HỒ

    Chúc moi nguoi luôn vui khoe, hanh phúc và thành dat!
    Bây gio là:

    DANH NGÔN NHÀ GIÁO

    LỊCH ÂM DƯƠNG